Hành trang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Như hành lí.
Ví dụ:
Tôi đóng gói hành trang và khóa vali lại.
Nghĩa: (trang trọng). Như hành lí.
1
Học sinh tiểu học
- Con xếp quần áo gọn vào ba lô làm hành trang cho chuyến đi chơi.
- Mẹ kiểm tra lại hành trang để chắc chắn không quên áo mưa.
- Trước khi lên xe, bố dặn con giữ kỹ hành trang của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chuẩn bị hành trang gọn nhẹ để leo núi, chỉ mang những thứ thật cần.
- Trước ngày nhập học, tôi rà soát hành trang, từ sách vở đến chiếc bút may mắn.
- Đi thực tế, nhóm bạn chia nhau hành trang: người mang lều, người mang bếp, ai nấy đều háo hức.
3
Người trưởng thành
- Tôi đóng gói hành trang và khóa vali lại.
- Chuyến công tác dài ngày khiến tôi cân nhắc từng món trong hành trang, bỏ bớt những thứ chỉ để cho yên tâm.
- Ga sáng tinh mơ, tôi ngồi bên hành trang, lắng nghe thành phố thức dậy trước khi lên đường.
- Trong khoảnh khắc ra cửa, tôi sờ lại hộ chiếu trong hành trang, cảm giác nhẹ nhõm lan khắp người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Như hành lí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành trang | trang trọng, trung tính ngữ cảm, dùng trong văn viết/nói trang trọng; mức độ khái quát như “hành lí” Ví dụ: Tôi đóng gói hành trang và khóa vali lại. |
| hành lí | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy thu xếp hành lí trước giờ khởi hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những thứ cần chuẩn bị cho một hành trình hoặc giai đoạn mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện với ý nghĩa ẩn dụ, biểu tượng cho sự chuẩn bị tinh thần hoặc kiến thức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chu đáo.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác sẵn sàng, tự tin cho một hành trình mới.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị cần thiết cho một sự kiện quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ đơn thuần là hành lý vật chất.
- Thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu có tính chất khích lệ, động viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hành lý" khi chỉ vật dụng cụ thể.
- Khác biệt với "hành lý" ở chỗ "hành trang" có thể mang ý nghĩa trừu tượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hành trang cần thiết', 'hành trang của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cần thiết, đầy đủ), động từ (chuẩn bị, mang theo), và lượng từ (một ít, nhiều).





