Đường sá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường đi lại trên bộ (nói khái quát).
Ví dụ: Đường sá khu này xuống cấp, đi lại rất bất tiện.
Nghĩa: Đường đi lại trên bộ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Đường sá trong làng sạch sẽ, em đi học thấy vui.
  • Trời mưa, đường sá trơn, con đi chậm để khỏi ngã.
  • Tết đến, đường sá đông hơn, nhà mình nắm tay nhau đi cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, đường sá lổn nhổn ổ gà, xe đạp phải lách từng đoạn.
  • Thành phố sửa đường sá, nên giờ tan học đỡ kẹt xe hơn.
  • Đường sá quanh trường nhiều ngõ nhỏ, đi tắt thì nhanh nhưng dễ lạc.
3
Người trưởng thành
  • Đường sá khu này xuống cấp, đi lại rất bất tiện.
  • Đường sá mở thông, hàng quán lại sáng đèn, phố bỗng có nhịp thở mới.
  • Anh chọn về quê vì đường sá vắng, buổi chiều nghe tiếng gió cũng thấy nhẹ người.
  • Đường sá càng chằng chịt, con người càng cần những khoảng dừng cho tâm trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường đi lại trên bộ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
đường đường xá
Từ Cách sử dụng
đường sá Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung hệ thống hoặc tình trạng các con đường. Ví dụ: Đường sá khu này xuống cấp, đi lại rất bất tiện.
đường Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung hoặc cụ thể một con đường. Ví dụ: Đường đi lại trong thành phố rất đông đúc.
đường xá Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ chung các con đường, hơi khẩu ngữ. Ví dụ: Đường xá ở vùng này còn nhiều khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các con đường trong thành phố hoặc khu vực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng giao thông, quy hoạch đô thị hoặc các vấn đề liên quan đến cơ sở hạ tầng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc cuộc sống đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật về giao thông và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói đến hệ thống giao thông đường bộ một cách tổng quát.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ một con đường cụ thể, thay vào đó nên dùng tên đường cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "đường sá hư hỏng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đường" khi chỉ một con đường cụ thể.
  • Không nên dùng để chỉ các loại đường không phải đường bộ, như đường thủy hay đường hàng không.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường sá rộng rãi", "đường sá hư hỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng rãi, hư hỏng), động từ (sửa chữa, xây dựng) và lượng từ (nhiều, ít).