Quốc lộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.
Ví dụ:
Cửa hàng mới mở nằm ngay mặt quốc lộ, khách ghé khá đông.
Nghĩa: Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, ba chở em chạy trên quốc lộ, xe cộ chạy rất đều.
- Trường em nằm gần quốc lộ nên xe buýt ghé thường xuyên.
- Cô dặn khi qua quốc lộ phải nhìn hai bên thật kĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà Minh ở sát quốc lộ nên đêm nào cũng nghe tiếng xe container rì rầm.
- Bọn mình hẹn nhau tại cây xăng bên quốc lộ cho dễ tìm.
- Sau cơn mưa lớn, nước đọng ở quốc lộ làm giao thông chậm lại.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng mới mở nằm ngay mặt quốc lộ, khách ghé khá đông.
- Đi theo quốc lộ là nhanh nhất, đừng rẽ vào đường liên xã dễ lạc.
- Quốc lộ như sợi gân nối những thành phố, chở theo nhịp thở của buôn bán và đời sống.
- Tôi thích chạy xe đêm trên quốc lộ: đèn vàng trải dài, những biển chỉ đường như mốc thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc lộ | Trung tính, hành chính – giao thông; dùng trong văn bản chính thức và đời sống thường ngày. Ví dụ: Cửa hàng mới mở nằm ngay mặt quốc lộ, khách ghé khá đông. |
| tỉnh lộ | Trung tính, hành chính – giao thông; đối lập theo cấp quản lí và phạm vi. Ví dụ: Từ quốc lộ rẽ vào tỉnh lộ 8 khoảng 5 km. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ đường hoặc nói về giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quy hoạch, giao thông, và phát triển hạ tầng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật về giao thông và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tuyến đường lớn do nhà nước quản lý.
- Tránh dùng khi đề cập đến các đường nhỏ hơn như tỉnh lộ hoặc đường làng.
- Thường đi kèm với số hiệu để chỉ rõ tuyến đường cụ thể, ví dụ: quốc lộ 1A.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với tỉnh lộ, cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Người học cần lưu ý cách viết đúng chính tả và cách phát âm chuẩn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc lộ 1A", "quốc lộ chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm ("rộng", "dài") hoặc số từ ("một", "hai").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





