Đồ đạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng trong sinh hoạt (nói khái quát).
Ví dụ: Anh để đồ đạc đâu thì để đúng chỗ đó.
Nghĩa: Đồ dùng trong sinh hoạt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em sắp xếp đồ đạc gọn gàng trên kệ.
  • Mẹ lau chùi đồ đạc trong phòng khách cho sạch.
  • Con nhớ cất đồ đạc vào đúng chỗ sau khi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng ký túc xá chật hơn khi ai cũng mang theo nhiều đồ đạc.
  • Cô chủ trọ nhắc bọn mình giữ gìn đồ đạc để khỏi hỏng.
  • Mỗi lần chuyển lớp, tụi mình lại gom đồ đạc vào thùng giấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh để đồ đạc đâu thì để đúng chỗ đó.
  • Qua mấy lần dọn nhà, tôi mới hiểu đồ đạc níu bước chân hơn cả những kỷ niệm.
  • Chẳng cần sang trọng, chỉ cần đồ đạc vừa đủ là thấy nhà ấm.
  • Sau một ngày dài, chạm vào đồ đạc quen thuộc bỗng thấy bình yên trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dùng trong sinh hoạt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồ đạc Trung tính, khái quát, thường dùng để chỉ chung các vật dụng, tài sản cá nhân trong sinh hoạt. Ví dụ: Anh để đồ đạc đâu thì để đúng chỗ đó.
đồ dùng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy sắp xếp lại đồ dùng trong nhà.
vật dụng Trung tính, hơi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác. Ví dụ: Các vật dụng cá nhân cần được bảo quản cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp, di chuyển hoặc mua sắm đồ dùng trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ cụ thể hơn như "nội thất" hoặc "trang thiết bị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vật dụng trong nhà một cách tổng quát.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường không chỉ rõ loại đồ dùng cụ thể, chỉ mang tính khái quát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cụ thể hơn như "nội thất" hay "trang thiết bị".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những đồ đạc', 'các đồ đạc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (những, các), tính từ (cũ, mới), và động từ (sắp xếp, dọn dẹp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...