Tư trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những đồ trang sức và của quý của người con gái mang theo khi về nhà chồng (nói tổng quát).
Ví dụ: Cô dâu sắp xếp tư trang vào rương, nhẹ tay như nâng niu ký ức.
2.
danh từ
Các thứ quý giá mang theo người của một cá nhân (nói tổng quát).
Ví dụ: Vào sân bay, tôi luôn để tư trang trong tầm mắt.
Nghĩa 1: Những đồ trang sức và của quý của người con gái mang theo khi về nhà chồng (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sửa lại chiếc hộp nhỏ, dặn chị giữ tư trang cẩn thận trong ngày cưới.
  • Chị mỉm cười khi nhìn bộ vòng bạc nằm gọn trong tư trang.
  • Bà ngoại gói chiếc khăn điều bọc tư trang để chị mang theo về nhà chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước lễ rước dâu, cô dâu kiểm tra tư trang, sợ thiếu chiếc trâm cài kỷ niệm.
  • Chiếc hòm gỗ nhỏ đựng tư trang được mẹ trao, như gửi gắm cả lời chúc phúc.
  • Trong tiếng cười nói, cô vẫn nắm chặt túi tư trang, thấy lòng yên ổn hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô dâu sắp xếp tư trang vào rương, nhẹ tay như nâng niu ký ức.
  • Trong khoảnh khắc bước qua ngưỡng cửa mới, cô nghe tiếng leng keng của tư trang như lời chào tuổi trẻ.
  • Tư trang không chỉ là vàng vòng, mà còn là bóng dáng người mẹ chắt chiu qua bao mùa.
  • Đặt tư trang bên cạnh giường cưới, cô thở ra, thấy một chương đời khép lại để chương khác mở ra.
Nghĩa 2: Các thứ quý giá mang theo người của một cá nhân (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nhắc chúng em giữ tư trang khi đi tham quan.
  • Bố dặn con không đặt tư trang bừa bãi ở nơi đông người.
  • Bạn Minh gửi tư trang vào tủ để chơi đá bóng cho thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi xe buýt, mình đeo ba lô phía trước để giữ tư trang an toàn hơn.
  • Trong ký túc xá, cậu ấy ghi tên lên vali để tránh thất lạc tư trang.
  • Khi qua cổng kiểm soát, mình bỏ tư trang vào khay, nhìn theo cho chắc.
3
Người trưởng thành
  • Vào sân bay, tôi luôn để tư trang trong tầm mắt.
  • Giữa đám đông lễ hội, ai cũng khép tay che tư trang như một phản xạ.
  • Khi chuyển trọ, tôi gom hết tư trang vào một vali nhỏ, thấy đời gọn lại.
  • Có những ngày, tư trang quý nhất của tôi chỉ là cuốn sổ và chiếc bút nằm yên trong túi áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những đồ trang sức và của quý của người con gái mang theo khi về nhà chồng (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tư trang trang trọng, cổ/ truyền thống, phạm vi hôn nhân, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Cô dâu sắp xếp tư trang vào rương, nhẹ tay như nâng niu ký ức.
hồi môn trang trọng, cổ điển; nghĩa tương đương rộng nhất trong ngữ cảnh hôn nhân Ví dụ: Gia đình cô dâu chuẩn bị hồi môn chu đáo.
vô sản trung tính–chính luận; nêu trạng thái không có tài sản, đối lập về mặt có/không của cải Ví dụ: Cô dâu xuất thân vô sản, không có gì làm của hồi môn.
Nghĩa 2: Các thứ quý giá mang theo người của một cá nhân (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tay không
Từ Cách sử dụng
tư trang trung tính, hiện đại, hành chính/đời sống thường ngày Ví dụ: Vào sân bay, tôi luôn để tư trang trong tầm mắt.
hành trang trung tính, đời thường; gần nghĩa khi chỉ đồ mang theo, dùng khá rộng Ví dụ: Nhớ trông coi hành trang khi lên tàu.
tay không khẩu ngữ, trung tính; chỉ trạng thái không mang theo gì quý giá hay đồ đạc Ví dụ: Anh ấy đi tay không nên không lo thất lạc tư trang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ đạc cá nhân, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến hôn nhân hoặc di chuyển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong tục, văn hóa hoặc khi mô tả tài sản cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự chuẩn bị, sự quý giá của đồ vật cá nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quý giá, thường gắn với cảm xúc trân trọng.
  • Thường thuộc văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị cá nhân hoặc tình cảm gắn bó với đồ vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về đồ vật không có giá trị đặc biệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại tư trang.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hành lý" khi nói về đồ đạc mang theo người.
  • Khác biệt với "tài sản" ở chỗ tư trang thường mang tính cá nhân và tình cảm hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về giá trị hoặc ý nghĩa của đồ vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tư trang quý giá', 'tư trang của cô dâu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, đẹp), động từ (mang, giữ), và lượng từ (một ít, nhiều).
tài sản của cải đồ đạc hành lý gia sản gia tài của hồi môn đồ trang sức nữ trang châu báu