Nữ trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ trang sức của phụ nữ (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy sắp xếp nữ trang gọn gàng trong ngăn kéo.
Nghĩa: Đồ trang sức của phụ nữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đeo bộ nữ trang đơn giản mà đẹp.
  • Mẹ cất nữ trang vào hộp gỗ nhỏ.
  • Chị khoe nữ trang lấp lánh trong ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chọn nữ trang tinh tế để hợp với chiếc váy dự tiệc.
  • Trong tiệm, ánh đèn làm nữ trang sáng rực cả tủ kính.
  • Bà ngoại nói nữ trang không chỉ đẹp mà còn giữ kỷ niệm của gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sắp xếp nữ trang gọn gàng trong ngăn kéo.
  • Ở đám cưới, bộ nữ trang vàng khiến khuôn mặt cô dâu bừng sáng.
  • Chị chọn nữ trang tối giản, để vẻ đẹp toát ra từ sự kiềm chế.
  • Qua năm tháng, nữ trang đôi khi nặng bằng cả những câu chuyện không nói ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ trang sức của phụ nữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách sống hoặc các tài liệu liên quan đến ngành công nghiệp trang sức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc phong cách của nhân vật nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, sang trọng và nữ tính.
  • Thường thuộc phong cách trang trọng hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói chung về đồ trang sức của phụ nữ mà không cần chỉ rõ từng loại.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc cụ thể từng món trang sức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang sức" khi không phân biệt rõ đối tượng là phụ nữ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp, như khi nói về trang sức của nam giới.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bộ nữ trang', 'chiếc nữ trang'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, sang trọng), động từ (mua, đeo), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...