Lữ khách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người đi đường xa; khách lữ hành.
Ví dụ:
Người gác cổng đón một lữ khách ghé qua.
Nghĩa: (cũ). Người đi đường xa; khách lữ hành.
1
Học sinh tiểu học
- Trên con đường làng, một lữ khách dừng lại hỏi thăm đường.
- Cô bé đưa bát nước cho lữ khách đang mệt.
- Chú chó sủa vang khi thấy lữ khách đi ngang cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ba lô bụi bặm kể câu chuyện dài của lữ khách qua từng miền đất.
- Trong quán nhỏ ven đèo, lữ khách ấm lòng vì bát phở nóng.
- Hoàng hôn phủ xuống, bóng lữ khách đổ dài trên nền cát.
3
Người trưởng thành
- Người gác cổng đón một lữ khách ghé qua.
- Trong thành phố lạ, lữ khách học cách lắng nghe tiếng bước chân của mình.
- Mỗi chuyến tàu rời bến lại mang theo giấc mơ của một lữ khách.
- Giữa đêm, lữ khách ngước nhìn sao và biết mình vẫn còn đường để đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khách du lịch" hoặc "người đi đường".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khách du lịch" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lữ khách", "những lữ khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (mệt mỏi, vui vẻ) và động từ (gặp, thấy).





