Du khách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; id.). Người khách đi chơi xa; khách du lịch.
Ví dụ: Quán nhỏ bán bún cá phục vụ du khách quanh năm.
Nghĩa: (cũ; id.). Người khách đi chơi xa; khách du lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Du khách đứng chụp ảnh trước cổng chùa.
  • Trên bãi biển, du khách cười nói rất vui.
  • Chiếc xe chở du khách dừng lại bên rừng thông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những du khách tò mò khám phá con hẻm cổ, lắng nghe câu chuyện của người dẫn đường.
  • Trên đỉnh đèo lộng gió, du khách đưa máy ảnh lên, gom cả mây trời vào khung hình.
  • Du khách đến rồi đi, còn mùi cà phê sớm ở thị trấn vẫn lưu lại như lời chào.
3
Người trưởng thành
  • Quán nhỏ bán bún cá phục vụ du khách quanh năm.
  • Đôi khi du khách không chỉ tìm cảnh đẹp mà còn đi tìm cảm giác được lắng lại giữa người lạ và tiếng gió.
  • Ở các thành phố cổ, mỗi bước chân du khách đều khuấy dậy một lớp ký ức đá và rêu.
  • Người làm dịch vụ hiểu rằng nụ cười của du khách có thể mở ra cả một mùa buôn bán thuận lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đi du lịch, tham quan.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về du lịch, kinh tế du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh du lịch hoặc hành trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành du lịch, lữ hành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi nói về người đi du lịch.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của người đi du lịch trong bối cảnh kinh tế hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến du lịch hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách du lịch", nhưng "du khách" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người đi công tác hoặc di chuyển vì lý do khác ngoài du lịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "du khách nước ngoài", "du khách tham quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("du khách nước ngoài"), động từ ("du khách tham quan"), hoặc lượng từ ("nhiều du khách").
khách lữ khách khách du khách tham quan khách hành hương khách vãng lai khách thập phương khách lữ hành khách trọ người đi đường