Khách vãng lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người nơi khác, đến để rồi đi (nói khái quát); phân biệt với người sở tại.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người không phải là cư dân địa phương, ví dụ như khách du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về du lịch, kinh tế địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tạm bợ, thoáng qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm thời, không cố định.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thường trú của một người.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ danh tính hoặc mối quan hệ cụ thể.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khách du lịch" nhưng "khách vãng lai" có phạm vi rộng hơn.
  • Không nên dùng để chỉ người có mối quan hệ lâu dài với địa phương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là người không có ý định quay lại.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới