Di dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa dân dời đến nơi khác để sinh sống.
Ví dụ:
Chính quyền quyết định di dân khỏi lòng hồ để bảo đảm an toàn.
2.
danh từ
(id.). Dân di cư.
Nghĩa 1: Đưa dân dời đến nơi khác để sinh sống.
1
Học sinh tiểu học
- Chính quyền tổ chức di dân khỏi vùng lũ.
- Người ta di dân lên nơi cao để tránh ngập.
- Các chú bộ đội giúp di dân đến khu an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bão lớn, huyện phải di dân khỏi khu sạt lở.
- Dự án thủy điện buộc chính quyền lập kế hoạch di dân.
- Khi núi lửa báo động, lực lượng chức năng khẩn trương di dân trong đêm.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền quyết định di dân khỏi lòng hồ để bảo đảm an toàn.
- Di dân không chỉ là chuyện chỗ ở, mà còn là câu chuyện sinh kế và ký ức làng xóm.
- Muốn di dân bền vững phải đi cùng hỗ trợ đất đai, việc làm và hạ tầng.
- Có nơi di dân vội vã, để lại phía sau những mái nhà chưa kịp chào tạm biệt.
Nghĩa 2: (id.). Dân di cư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động di cư, chính sách liên quan đến di dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội học, nhân khẩu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chính sách, hiện tượng di cư của dân số.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "di cư" khi cần thiết.
- Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận về xã hội và kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di cư", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Di dân" thường nhấn mạnh đến hành động hoặc chính sách, trong khi "di cư" có thể chỉ hành động cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Di dân" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Di dân" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "di dân" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "di dân" thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng ngữ chỉ thời gian. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ số lượng hoặc tính chất.





