Hành lí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
hành lý. Đồ dùng mang theo khi đi xa.
Ví dụ: Tôi để hành lí ở quầy ký gửi cho đỡ vướng.
Nghĩa: hành lý. Đồ dùng mang theo khi đi xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba xếp hành lí vào vali để cả nhà đi du lịch.
  • Mẹ dặn em kiểm tra lại hành lí trước khi ra cửa.
  • Em đeo balô, ôm hành lí và theo cô giáo lên xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước ngày tham quan, tụi mình gói hành lí gọn để dễ di chuyển.
  • Cậu nhớ dán tên lên hành lí kẻo đến nơi lại tìm không ra.
  • Chuyến tàu đông kín, ai cũng giữ chặt hành lí như sợ trôi mất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi để hành lí ở quầy ký gửi cho đỡ vướng.
  • Hành lí càng nhẹ, bước chân càng thảnh thơi, và lòng cũng bớt nặng.
  • Sân bay lúc rạng sáng chỉ còn tiếng bánh xe kéo lạch cạch theo đuôi hành lí.
  • Có những chuyến đi dạy ta bỏ bớt hành lí thừa, cả trong túi lẫn trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : hành lý. Đồ dùng mang theo khi đi xa.
Từ đồng nghĩa:
hành lý hành lý hành trang hành trang
Từ Cách sử dụng
hành lí trung tính, phổ thông, chính tả “hành lý” (biến thể ‘hành lí’) Ví dụ: Tôi để hành lí ở quầy ký gửi cho đỡ vướng.
hành lý trung tính, chính tả phổ biến Ví dụ: Ký gửi hành lý trước giờ bay.
hành lý trung tính, chính tả chuẩn phổ biến Ví dụ: Hãng miễn cước 20 kg hành lý.
hành trang trung tính→văn chương nhẹ; dùng cả nghĩa đen, có thể bao hàm chuẩn bị tinh thần Ví dụ: Sắp xếp hành trang trước chuyến đi.
hành trang trung tính→văn chương nhẹ Ví dụ: Chuẩn bị hành trang cho hành trình dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ đạc cho chuyến đi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến du lịch, vận chuyển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chuẩn bị, hành trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngành hàng không, du lịch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về đồ đạc mang theo trong chuyến đi.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến việc di chuyển.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hành lí (ví dụ: hành lí xách tay).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hành lý" do cách viết khác nhau giữa các vùng miền.
  • Khác biệt với "hành trang" ở chỗ "hành trang" có thể mang nghĩa bóng về sự chuẩn bị tinh thần.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hành lí nặng', 'hành lí của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (mang, xách), và lượng từ (một ít, nhiều).
hành lý đồ đạc vật dụng tư trang va li ba lô túi kiện gói bọc