Hành tiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến bước đi về phía trước (thường nói về đội ngũ).
Ví dụ:
Đội danh dự hành tiến qua quảng trường.
Nghĩa: Tiến bước đi về phía trước (thường nói về đội ngũ).
1
Học sinh tiểu học
- Trống vang lên, đội nghi thức hành tiến qua sân trường.
- Thầy hô một tiếng, cả hàng đồng phục cùng hành tiến.
- Đội cờ đỏ ngẩng cao đầu, đều bước hành tiến đến lễ đài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng kèn vang dứt khoát, đội hình vuông góc hành tiến dọc theo đường gạch.
- Bạn lớp trưởng ra hiệu tay, cả chi đội siết hàng và hành tiến qua cổng trường.
- Dưới tán phượng đỏ, đội trống nghi thức hành tiến, bước chân khớp nhịp trống rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Đội danh dự hành tiến qua quảng trường.
- Nhạc quân hành nổi lên, đoàn binh chỉnh tề hành tiến như một khối thống nhất.
- Trong nghi lễ chào mừng, các tiêu binh hành tiến, mũ lưỡi trai ánh lên dưới nắng sớm.
- Đội hình tân binh hành tiến theo khẩu lệnh dứt khoát, tiếng giày gõ đều trên mặt sân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiến bước đi về phía trước (thường nói về đội ngũ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành tiến | trang trọng, quân sự; sắc thái mệnh lệnh, khách quan Ví dụ: Đội danh dự hành tiến qua quảng trường. |
| tiến quân | trang trọng, quân sự; mức độ trung tính Ví dụ: Đơn vị nhận lệnh tiến quân ngay trong đêm. |
| hành quân | trang trọng, quân sự; thiên về di chuyển có tổ chức; mức độ trung tính Ví dụ: Toàn trung đội hành quân theo đội hình quy định. |
| tiến bước | trung tính, văn phong trang nghiêm; nhấn mạnh động tác bước tới Ví dụ: Đội nghi lễ tiến bước vào vị trí. |
| thoái lui | trang trọng, quân sự; mức độ mạnh Ví dụ: Trước hỏa lực mạnh, đơn vị buộc phải thoái lui. |
| rút lui | trung tính, quân sự; mức độ trung bình Ví dụ: Lực lượng rút lui để củng cố đội hình. |
| lùi bước | trung tính, khẩu ngữ hơn; mức độ nhẹ Ví dụ: Đội hình lùi bước về sau một nhịp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc các sự kiện diễu hành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt khi mô tả các hoạt động di chuyển của quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quân sự.
- Phong cách mô tả, tạo cảm giác mạnh mẽ và có tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động di chuyển có tổ chức, đặc biệt trong quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "tiến bước" hoặc "diễu hành".
- Chú ý ngữ cảnh quân sự để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội quân đang hành tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đội ngũ, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "đang", "sẽ".






Danh sách bình luận