Hành lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vui chơi, tiêu khiển bằng những thú vui vật chất tầm thường, không lành mạnh.
Ví dụ:
Anh ta đã từng hành lạc bừa bãi và trả giá bằng sức khỏe.
Nghĩa: Vui chơi, tiêu khiển bằng những thú vui vật chất tầm thường, không lành mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy bỏ học để đi hành lạc ở quán xá, rất không tốt.
- Đêm qua chú kia hành lạc, về nhà trễ và mệt rã rời.
- Cô giáo nhắc chúng ta đừng hành lạc theo bạn xấu, hãy chơi lành mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sa vào việc hành lạc ở các tụ điểm ồn ào, bỏ bê việc học.
- Người ta cảnh báo về nhóm rủ rê hành lạc, vì nó dễ kéo theo nhiều thói xấu.
- Anh trai quyết dừng việc hành lạc vô bổ để tập trung luyện thi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã từng hành lạc bừa bãi và trả giá bằng sức khỏe.
- Những đêm hành lạc triền miên chỉ khoét sâu sự rỗng tuếch trong lòng.
- Ông từ bỏ thói hành lạc, chọn sống tiết chế như một cách tự cứu.
- Giữa phố đêm náo nhiệt, kẻ hành lạc cười vang mà mắt vẫn lạnh băng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui chơi, tiêu khiển bằng những thú vui vật chất tầm thường, không lành mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành lạc | sắc thái chê bai, tiêu cực; trang trọng–văn chương; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta đã từng hành lạc bừa bãi và trả giá bằng sức khỏe. |
| hoan lạc | văn chương, bóng bẩy; mức độ nhẹ hơn, ít chê trách hơn Ví dụ: Chìm trong hoan lạc, hắn bỏ bê mọi việc. |
| trác táng | mạnh, chê bai rõ; trang trọng–báo chí Ví dụ: Suốt một thời gian trác táng, anh ta sa sút sức khỏe. |
| hưởng lạc | trung tính→chê nhẹ tùy ngữ cảnh; trang trọng Ví dụ: Mải mê hưởng lạc, y quên cả trách nhiệm. |
| dâm dật | rất mạnh, chê gay gắt; sắc dục là trọng tâm Ví dụ: Hắn sống dâm dật, phóng túng qua ngày. |
| thác loạn | khẩu ngữ–báo chí, mạnh, chê nặng Ví dụ: Đêm thác loạn khiến nhóm bạn bị chỉ trích. |
| tu thân | trang trọng, đạo lý; hướng thiện, tiết chế Ví dụ: Anh quyết tu thân, từ bỏ mọi thú vui sa đọa. |
| giới dục | Phật giáo/trang trọng; kiêng các lạc thú xác thịt Ví dụ: Sau khi phát nguyện giới dục, anh sống rất kỷ luật. |
| tiết dục | y khoa–đạo lý; tiết chế ham muốn xác thịt Ví dụ: Họ khuyên tiết dục để giữ gìn sức khỏe. |
| khắc kỷ | trang trọng, triết lý; tự kiềm chế dục vọng Ví dụ: Ông chọn lối sống khắc kỷ, xa lánh những cuộc vui. |
| tu tỉnh | trang trọng, đạo đức; sửa mình, chấm dứt sa đọa Ví dụ: Sau biến cố, anh tu tỉnh, không còn hành lạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán về lối sống không lành mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các nhân vật hoặc bối cảnh có lối sống phóng túng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích lối sống không lành mạnh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vui chơi lành mạnh, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "giải trí" ở chỗ "hành lạc" mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hành lạc suốt ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.






Danh sách bình luận