Hằm hừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như hầm hè.
Ví dụ: Anh ta hằm hừ dọa nạt rồi bỏ đi.
Nghĩa: (ít dùng). Như hầm hè.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hằm hừ, mặt nhăn lại khi không được chơi tiếp.
  • Con mèo hằm hừ trước con chó ở cổng.
  • Em lỡ làm đổ màu, cô bé hằm hừ trách bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hằm hừ đòi trả bóng, giọng kéo dài như muốn gây gổ.
  • Cậu đứng khoanh tay hằm hừ, nhưng cuối cùng vẫn nhường chỗ.
  • Bạn trong lớp hằm hừ vài câu, rồi tự trấn tĩnh để nói chuyện cho rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hằm hừ dọa nạt rồi bỏ đi.
  • Ông chủ quán hằm hừ trước lời phàn nàn, nhưng ánh mắt vẫn giữ chừng mực.
  • Cô hằm hừ đôi câu, như để xả cơn bực, rồi khép lại chuyện cũ.
  • Thấy gã đàn ông hằm hừ ngoài ngõ, tôi chọn im lặng, để cơn gió mang đi mùi bực bội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như hầm hè.
Từ đồng nghĩa:
hầm hè gầm gừ gườm gườm
Từ trái nghĩa:
niềm nở vui vẻ
Từ Cách sử dụng
hằm hừ sắc thái: khó chịu, đe dọa nhẹ; khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa; hơi thô mộc Ví dụ: Anh ta hằm hừ dọa nạt rồi bỏ đi.
hầm hè trung tính; mức độ vừa; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta hầm hè đe dọa, ai cũng im bặt.
gầm gừ mạnh hơn; biểu cảm giận dữ; khẩu ngữ Ví dụ: Hắn gầm gừ đáp lại, mặt hầm hầm.
gườm gườm nhẹ hơn, thiên về thái độ đe dọa qua cử chỉ/ánh mắt; khẩu ngữ Ví dụ: Ông ấy nhìn gườm gườm, chẳng nói gì.
niềm nở trái nghĩa về thái độ; thân thiện, nhẹ; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Cô ấy niềm nở chào khách, không hề hằm hừ.
vui vẻ khẩu ngữ, nhẹ nhàng, thân thiện Ví dụ: Chị tiếp chuyện vui vẻ, chẳng hằm hừ gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bực bội hoặc khó chịu.
  • Phong cách không trang trọng, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một hành động hoặc trạng thái cảm xúc cụ thể trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hầm hè" do nghĩa tương tự.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta hằm hừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...