Hạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ phình to trên mạch bạch huyết.
2.
danh từ
Chỗ sưng to và đau trên mạch bạch huyết.
3.
danh từ
Nhân tế bào.
4.
danh từ
Nơi tập trung và liên hợp của các tế bào thần kinh, làm thành phần phình to trên dây thần kinh ở động vật không xương sống.
5.
động từ
Hỏi vặn, bắt bẻ, cố ý gây khó dễ.
6.
động từ
Đòi hỏi một cách trịch thượng.
7.
động từ
(cũ). Hỏi vặn để bắt phải nhận tội. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa tiêu cực như "hạch sách" để chỉ hành động gây khó dễ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ các cấu trúc như "hạch bạch huyết".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học để chỉ các cấu trúc tế bào hoặc thần kinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ hành động gây khó dễ.
- Trang trọng và chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh y học khi nói về cấu trúc cơ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "hỏi vặn" khi muốn nhấn mạnh hành động chất vấn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa y học và nghĩa tiêu cực trong giao tiếp.
- Khác biệt với từ "hỏi vặn" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hạch" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hạch" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hạch" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "hạch" có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ, ví dụ: "Anh ấy hạch tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hạch" thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái như "to", "đau". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức như "gắt gao".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





