Giòn tan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thức ăn) rất giòn, có thể nhai rau ráu.
Ví dụ: Da gà chiên giòn tan, chấm muối ớt là đủ thấy đời vui.
2.
tính từ
(Âm thanh) rất giòn, nghe rất vui tai.
Ví dụ: Tiếng cười giòn tan xua đi khoảng lặng của cuộc trò chuyện.
Nghĩa 1: (Thức ăn) rất giòn, có thể nhai rau ráu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh quy giòn tan trong miệng.
  • Bánh đa nướng giòn tan, con bẻ nghe rắc rắc.
  • Khoai tây chiên giòn tan, chấm tương cà thật ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vỏ bánh mì mới ra lò giòn tan, bẻ nhẹ đã nghe răng rắc.
  • Rau củ tẩm bột chiên giòn tan, cắn một miếng là thơm ngập mũi.
  • Lớp kẹo đường phủ ngoài que kem giòn tan, tương phản với phần kem mát lạnh bên trong.
3
Người trưởng thành
  • Da gà chiên giòn tan, chấm muối ớt là đủ thấy đời vui.
  • Giữa buổi chiều mệt, cắn miếng bánh giòn tan, nghe tiếng răng rắc như đánh thức vị giác.
  • Mẻ bánh quy nướng đúng lửa: rìa bánh giòn tan, ruột bánh vừa bùi vừa thơm bơ.
  • Một tiếng cắn khẽ, kẹo vỡ giòn tan trong miệng, kéo theo mùi vani lan nhẹ.
Nghĩa 2: (Âm thanh) rất giòn, nghe rất vui tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng cười của bé giòn tan khắp sân.
  • Vỗ tay giòn tan sau bài hát của lớp.
  • Tiếng pháo giấy nổ giòn tan trong ngày lễ trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng reo giòn tan vang lên khi đội nhà ghi bàn.
  • Sáng cuối tuần, tiếng chim hót giòn tan bên hiên.
  • Tiếng cười giòn tan của bạn bè làm dịu cả buổi học căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng cười giòn tan xua đi khoảng lặng của cuộc trò chuyện.
  • Một tràng pháo tay giòn tan khép lại buổi thuyết trình đầy cảm hứng.
  • Mưa đầu mùa gõ giòn tan trên mái tôn, đánh thức khu phố đang buồn ngủ.
  • Giọng nói giòn tan qua điện thoại, như thể nắng rót thẳng vào tai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thức ăn) rất giòn, có thể nhai rau ráu.
Từ đồng nghĩa:
giòn rụm giòn ráo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giòn tan Diễn tả mức độ giòn cao nhất của thức ăn, mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngon miệng. Ví dụ: Da gà chiên giòn tan, chấm muối ớt là đủ thấy đời vui.
giòn rụm Diễn tả mức độ giòn cao, thường dùng cho thức ăn chiên, nướng, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Bánh phồng tôm chiên giòn rụm.
giòn ráo Diễn tả độ giòn cao, kèm theo âm thanh khi nhai, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Bánh đa nướng giòn ráo.
mềm Diễn tả trạng thái thức ăn dễ nhai, không cứng, đối lập với giòn, sắc thái trung tính. Ví dụ: Bánh mì để lâu bị mềm.
nhão Diễn tả trạng thái thức ăn bị mềm quá mức do ngấm nước hoặc nấu quá lửa, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cơm nấu bị nhão.
Nghĩa 2: (Âm thanh) rất giòn, nghe rất vui tai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giòn tan Diễn tả âm thanh trong trẻo, vang rõ, tạo cảm giác vui tươi, tích cực. Ví dụ: Tiếng cười giòn tan xua đi khoảng lặng của cuộc trò chuyện.
trong trẻo Diễn tả âm thanh trong, không tạp âm, dễ nghe, mang sắc thái tích cực, thường dùng cho giọng nói, tiếng nhạc. Ví dụ: Giọng hát của cô bé thật trong trẻo.
lảnh lót Diễn tả âm thanh cao, trong và vang xa, thường dùng cho tiếng chim hót, giọng hát, mang sắc thái tích cực, vui tai. Ví dụ: Tiếng chim hót lảnh lót trên cành cây.
trong vắt Diễn tả âm thanh cực kỳ trong, không một chút tạp âm, mang sắc thái tích cực, trang trọng hơn 'trong trẻo'. Ví dụ: Tiếng chuông chùa ngân nga trong vắt.
đục Diễn tả âm thanh không trong, bị rè hoặc khó nghe, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Giọng nói của anh ấy nghe rất đục.
khàn Diễn tả giọng nói bị mất độ trong, nghe rè do bệnh hoặc nói nhiều, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy bị khàn tiếng sau trận đấu.
Diễn tả âm thanh bị nhiễu, không rõ ràng, thường do thiết bị điện tử, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Loa bị rè nên không nghe rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thức ăn như bánh, kẹo hoặc âm thanh như tiếng cười.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác vui tươi, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự giòn của thức ăn hoặc âm thanh một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thức ăn hoặc âm thanh để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giòn" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể như "bánh giòn tan" hoặc "tiếng cười giòn tan".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bánh giòn tan", "tiếng cười giòn tan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn hoặc âm thanh, ví dụ: "bánh", "tiếng cười".