Rụm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Rụi.
Ví dụ:
Anh rụm điếu thuốc vào gạt tàn, đốm đỏ vụt tắt.
Nghĩa: (phương ngữ). Rụi.
1
Học sinh tiểu học
- Ba rụm tàn thuốc vào gạt tàn cho tắt lửa.
- Em lỡ rụm cây bút chì xuống giấy, đầu chì bị mòn.
- Mẹ rụm que diêm xuống đất để dập lửa ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy rụm mẩu giấy đang cháy vào nền gạch, khói tắt phụt.
- Tôi lỡ rụm đầu bút chì quá mạnh, nên phải gọt lại.
- Bà ngoại rụm nhang vào bát tro, lửa tàn dần, mùi khói bay nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Anh rụm điếu thuốc vào gạt tàn, đốm đỏ vụt tắt.
- Có những cơn giận cũng nên rụm xuống như tàn lửa, kẻo bén vào lời nói mà cháy lan.
- Tôi rụm chân nhang vào miệng bát hương, để lại một vệt tro mỏng như sợi khói ký ức.
- Cô rụm mép giấy đang xém lửa, nghe tiếng tách nhỏ rồi căn phòng lại yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Rụi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rụm | Trung tính, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả, chỉ sự tiêu hủy hoàn toàn. Ví dụ: Anh rụm điếu thuốc vào gạt tàn, đốm đỏ vụt tắt. |
| rụi | Trung tính, chỉ sự tiêu hủy hoàn toàn, không còn gì. Ví dụ: Ngọn lửa đã thiêu rụi cả cánh rừng. |
| tồn tại | Trung tính, chỉ sự hiện hữu, không bị tiêu hủy hay biến mất. Ví dụ: Dù trải qua nhiều biến cố, ngôi làng vẫn tồn tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ này, đặc biệt là miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ miền Nam.
- Có thể thay thế bằng từ "rụi" trong ngữ cảnh cần sự chuẩn mực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây rụm lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "lá", "cây".





