Gieo rắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho rơi xuống khắp nơi trên một diện rộng, gây hậu quả tai hại.
Ví dụ:
Cơn lũ gieo rắc bùn đất và đổ nát khắp bản làng.
2.
động từ
Dựa đến và làm cho lan truyền rộng (thường là cái xấu, cái tiêu cực).
Ví dụ:
Đừng gieo rắc hoang tin giữa lúc người ta cần bình tĩnh.
Nghĩa 1: Làm cho rơi xuống khắp nơi trên một diện rộng, gây hậu quả tai hại.
1
Học sinh tiểu học
- Gió mạnh gieo rắc tro bụi khắp sân, làm ai cũng ho sặc.
- Cơn mưa bẩn gieo rắc nước đục lên đường, khiến chân trượt ngã.
- Đàn sâu gieo rắc lá héo khắp vườn rau của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn bão quét qua, gieo rắc mái tôn và mảnh kính khắp khu phố, để lại những vệt xước của hoảng sợ.
- Đám cháy trong kho đã gieo rắc khói đen trùm lên xóm nhỏ, làm người ta nhao nhao chạy tìm chỗ thở.
- Dòng xe phóng nhanh gieo rắc bùn đất lên vỉa hè sau cơn mưa, biến con đường thành một bức tranh lem nhem.
3
Người trưởng thành
- Cơn lũ gieo rắc bùn đất và đổ nát khắp bản làng.
- Trận dịch bùng lên, gieo rắc những dấu chân lo âu từ nhà này sang nhà khác.
- Những công trình làm ẩu gieo rắc vật rơi vãi xuống phố, ai đi qua cũng nơm nớp.
- Đàn châu chấu tràn về, gieo rắc vệt trụi lá như lược cào qua cánh đồng.
Nghĩa 2: Dựa đến và làm cho lan truyền rộng (thường là cái xấu, cái tiêu cực).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên gieo rắc tin đồn làm lớp mình buồn.
- Đừng gieo rắc lời chê bai khiến bạn khác tự ti.
- Những câu nói ác ý gieo rắc sự giận dỗi trong nhóm bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những status mờ ám có thể gieo rắc hiểu lầm, làm bạn bè quay lưng nhau.
- Đoạn clip cắt ghép gieo rắc nỗi hoang mang, khiến cả lớp tranh cãi.
- Nếu cứ gieo rắc thái độ bi quan, câu lạc bộ sẽ khó giữ tinh thần luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Đừng gieo rắc hoang tin giữa lúc người ta cần bình tĩnh.
- Lời trách móc vô cớ có thể âm thầm gieo rắc khoảng cách trong một mối quan hệ.
- Khi quyền lực bị lạm dụng, nỗi sợ hãi được gieo rắc như bóng tối len vào từng phòng họp.
- Những bài viết giật gân gieo rắc độc tố cảm xúc, để lại sự mỏi mệt kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho rơi xuống khắp nơi trên một diện rộng, gây hậu quả tai hại.
Từ đồng nghĩa:
rải
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gieo rắc | Phân tán rộng, gây hại Ví dụ: Cơn lũ gieo rắc bùn đất và đổ nát khắp bản làng. |
| rải | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh, chỉ hành động làm rơi hoặc phân bố vật thể trên diện rộng. Ví dụ: Người nông dân rải phân bón khắp ruộng. |
| thu gom | Trung tính, chỉ hành động tập hợp, thu thập các vật thể lại một chỗ. Ví dụ: Công nhân vệ sinh thu gom rác thải trên đường phố. |
Nghĩa 2: Dựa đến và làm cho lan truyền rộng (thường là cái xấu, cái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gieo rắc | Chủ động lan truyền điều tiêu cực Ví dụ: Đừng gieo rắc hoang tin giữa lúc người ta cần bình tĩnh. |
| phát tán | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động làm cho cái gì đó (thông tin, vật chất, bệnh tật) lan rộng ra nhiều nơi. Ví dụ: Kẻ xấu phát tán thông tin sai lệch trên mạng xã hội. |
| ngăn chặn | Trung tính, chỉ hành động cản trở, không cho điều gì đó xảy ra hoặc lan rộng. Ví dụ: Chính phủ đã có biện pháp ngăn chặn dịch bệnh lây lan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lan truyền tin đồn hoặc thông tin tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc phát tán thông tin hoặc ảnh hưởng tiêu cực trong xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lan tỏa của cảm xúc hoặc ý tưởng tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lan truyền của điều xấu.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
- Khẩu ngữ thường mang tính chỉ trích hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực của một hành động hoặc thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự lan tỏa của điều tốt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ điều xấu như "tin đồn", "sợ hãi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lan tỏa tích cực, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực vốn có của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gieo rắc nỗi sợ hãi", "gieo rắc tin đồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (nỗi sợ hãi, tin đồn) và trạng từ chỉ mức độ (rất, nhiều).






Danh sách bình luận