Gieo giọ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghiêng ngả, xiêu vẹo.
Ví dụ: Cột điện kia gieo giọ thấy rõ.
Nghĩa: Nghiêng ngả, xiêu vẹo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây mạ ngoài ruộng đứng gieo giọ trong gió.
  • Cái cọc hàng rào gieo giọ sau cơn mưa.
  • Chiếc ô bị gió thổi, khung gieo giọ hẳn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc biển báo cũ gieo giọ theo từng đợt gió mạnh.
  • Sau đêm bão, hàng hiên gỗ gieo giọ, kêu kẽo kẹt.
  • Người đi xe đạp mệt, tay lái giữ không vững nên thân mình gieo giọ trên đường.
3
Người trưởng thành
  • Cột điện kia gieo giọ thấy rõ.
  • Qua mấy mùa mưa nắng, căn chòi bên sông gieo giọ như chỉ cần một cơn gió nữa là đổ.
  • Ly rượu trên tay anh gieo giọ, sóng sánh như tâm trạng chưa yên.
  • Giữa chợ chiều, tấm biển bán hàng gieo giọ, chữ sơn bong tróc, trông thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiêng ngả, xiêu vẹo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gieo giọ Diễn tả trạng thái không vững, nghiêng lệch, thường do yếu ớt hoặc cũ kỹ. Ví dụ: Cột điện kia gieo giọ thấy rõ.
nghiêng ngả Trung tính, diễn tả trạng thái không vững, lắc lư. Ví dụ: Cây cầu cũ kỹ trông rất nghiêng ngả.
xiêu vẹo Trung tính, diễn tả trạng thái không thẳng, không vững. Ví dụ: Ngôi nhà tranh đã xiêu vẹo theo thời gian.
vững vàng Trung tính, trang trọng, diễn tả sự kiên cố, ổn định. Ví dụ: Cột nhà vẫn vững vàng sau bao năm.
kiên cố Trung tính, trang trọng, diễn tả sự chắc chắn, bền vững của cấu trúc. Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng rất kiên cố.
thẳng đứng Trung tính, diễn tả trạng thái thẳng hàng theo chiều dọc. Ví dụ: Cây cột điện đứng thẳng đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể hoặc con người khi không vững vàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ổn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không ổn định, dễ đổ ngã.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không vững chắc của vật thể hoặc con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "xiêu vẹo" hay "nghiêng ngả".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối gieo giọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể nghiêng ngả như "cây", "nhà".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...