Thẳng đứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thẳng theo chiều dựng đứng, vuông góc với mặt đất
Ví dụ: Cái ăng-ten cắm thẳng đứng trên mái nhà.
Nghĩa: Thẳng theo chiều dựng đứng, vuông góc với mặt đất
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cột cờ đứng thẳng đứng giữa sân.
  • Dòng nước chảy từ vòi xuống thẳng đứng.
  • Cậu bé đặt bút thẳng đứng trong ống bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tảng đá dựng thẳng đứng bên mép suối khiến ai đi qua cũng phải dè chừng.
  • Thân cây tre mọc thẳng đứng, không nghiêng ngả trong gió.
  • Thang máy đi lên thẳng đứng dọc theo giếng trời của toà nhà.
3
Người trưởng thành
  • Cái ăng-ten cắm thẳng đứng trên mái nhà.
  • Vách núi đổ bóng thẳng đứng xuống lòng biển, khiến mặt nước sẫm lại như một vệt mực.
  • Anh dựng chiếc bàn là thẳng đứng để chờ nó nguội, tránh sém mặt vải.
  • Những cột bê tông thẳng đứng nối bầu trời với mặt đường, lạnh lùng mà kiên cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thẳng theo chiều dựng đứng, vuông góc với mặt đất
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghiêng xiên vành vèo
Từ Cách sử dụng
thẳng đứng trung tính, miêu tả hình-hình học; mức mạnh, chính xác, khách quan Ví dụ: Cái ăng-ten cắm thẳng đứng trên mái nhà.
thẳng trung tính; dùng khi ngữ cảnh đã ngầm là phương thẳng đứng Ví dụ: Cột nhà này dựng hoàn toàn thẳng.
dựng đứng khẩu ngữ, nhấn tư thế thẳng hẳn lên; sắc thái mạnh Ví dụ: Cọc được đóng dựng đứng xuống nền.
nghiêng trung tính; đối lập phổ biến với trục thẳng đứng Ví dụ: Cột bị nghiêng về phía đông.
xiên khẩu ngữ; lệch chéo, không vuông góc mặt đất Ví dụ: Cọc cắm xiên vào bờ.
vành vèo khẩu ngữ/văn chương; cong lệch, không thẳng thớm Ví dụ: Cây sào dựng vành vèo sau gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng của vật thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, rõ nét.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vị trí hoặc hướng cụ thể của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, linh hoạt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thẳng hàng" khi mô tả vị trí.
  • Khác biệt với "nghiêng" hoặc "xiên" về góc độ.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tường thẳng đứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bức tường, cột), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
đứng dọc thẳng dựng sừng sững chót vót cao vút ngang nằm nghiêng