Dựng đứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường dùng phụ sau d.). Có vị trí vuông góc với mặt đất, như được dựng thẳng lên.
2.
động từ
Bịa đặt ra như thật một cách trắng trợn (thường để lừa bịp).
Ví dụ: Anh ta dựng đứng thông tin giả để lấy lòng tin người mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng phụ sau d.). Có vị trí vuông góc với mặt đất, như được dựng thẳng lên.
Từ đồng nghĩa:
thẳng đứng dựng thẳng
Từ trái nghĩa:
nằm ngang
Từ Cách sử dụng
dựng đứng Diễn tả trạng thái hoặc hành động thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng, mang tính hình ảnh mạnh. Ví dụ:
thẳng đứng Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc vị trí. Ví dụ: Cây cột thẳng đứng giữa sân.
dựng thẳng Trung tính, miêu tả hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: Người ta dựng thẳng cột cờ.
nằm ngang Trung tính, miêu tả trạng thái hoặc vị trí. Ví dụ: Thanh gỗ nằm ngang trên mặt đất.
Nghĩa 2: Bịa đặt ra như thật một cách trắng trợn (thường để lừa bịp).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thật
Từ Cách sử dụng
dựng đứng Diễn tả hành động bịa đặt, tạo ra thông tin sai lệch một cách trắng trợn, có ý đồ lừa dối, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta dựng đứng thông tin giả để lấy lòng tin người mua.
bịa đặt Tiêu cực, miêu tả hành động tạo ra chuyện không có thật. Ví dụ: Anh ta bịa đặt ra một câu chuyện để trốn tội.
thêu dệt Tiêu cực, miêu tả hành động thêm thắt, làm cho câu chuyện không thật trở nên phức tạp, có vẻ đáng tin hơn. Ví dụ: Cô ấy thêu dệt nên những lời đồn thổi ác ý.
nguỵ tạo Tiêu cực, trang trọng hơn 'bịa đặt', thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài liệu. Ví dụ: Hắn đã ngụy tạo bằng chứng để thoát tội.
nói thật Trung tính, miêu tả hành động nói ra sự thật. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật dù có khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của vật thể hoặc hành động bịa đặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc phê phán hành vi bịa đặt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ẩn dụ cho sự lừa dối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, rõ ràng khi miêu tả trạng thái vật lý.
  • Thể hiện sự tiêu cực, phê phán khi nói về hành vi bịa đặt.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng đứng hoặc sự bịa đặt trắng trợn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "dựng thẳng" khi chỉ miêu tả trạng thái vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái thẳng đứng khác.
  • Khác biệt với "dựng thẳng" ở sắc thái tiêu cực khi nói về bịa đặt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây dựng đứng", "câu chuyện dựng đứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây, câu chuyện), trạng từ (hoàn toàn, gần như).
đứng thẳng dựng vươn cao sừng sững chót vót ngẩng nằm nghiêng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới