Giày xéo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giẫm đạp lên một cách thông báo, tàn nhẫn.
Ví dụ: Xin đừng giày xéo lên ranh giới tối thiểu của sự tử tế.
Nghĩa: Giẫm đạp lên một cách thông báo, tàn nhẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng giày xéo lên luống hoa của cô chú bảo vệ.
  • Đừng giày xéo con kiến, hãy nhẹ nhàng đặt nó ra ngoài.
  • Bạn nhỏ lỡ giày xéo lên bức tranh cát của bạn, nên vội xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám đông hoảng loạn có thể vô tình giày xéo nhau nếu không giữ trật tự.
  • Đừng để sân chơi biến thành nơi người mạnh giày xéo người yếu.
  • Cậu ấy tức giận đá bóng bừa bãi, giày xéo cả chiếc mô hình tự làm của lớp.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng giày xéo lên ranh giới tối thiểu của sự tử tế.
  • Có những tham vọng, khi bùng lên, sẵn sàng giày xéo mọi điều đúng sai.
  • Một lời nói cay nghiệt cũng có thể giày xéo lòng tự trọng người khác.
  • Khi quyền lực trượt dài, nó dễ giày xéo những điều bé nhỏ mà đáng lẽ phải được nâng niu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giẫm đạp lên một cách thông báo, tàn nhẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giày xéo Mạnh, tiêu cực, mang tính áp bức, tàn nhẫn, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về sự xúc phạm nghiêm trọng. Ví dụ: Xin đừng giày xéo lên ranh giới tối thiểu của sự tử tế.
chà đạp Mạnh, tiêu cực, thể hiện sự khinh miệt, hủy hoại, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về sự xúc phạm nghiêm trọng. Ví dụ: Họ đã chà đạp lên quyền lợi và danh dự của người dân.
nâng niu Nhẹ nhàng, tích cực, thể hiện sự trân trọng, gìn giữ, thường dùng trong văn chương hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng. Ví dụ: Người mẹ nâng niu đứa con thơ trong vòng tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành động tàn nhẫn, áp bức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự tàn bạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn nhẫn, áp bức trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giẫm đạp thông thường, cần chú ý sắc thái tàn nhẫn.
  • Khác biệt với "giẫm đạp" ở mức độ và ý nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giày xéo lên cỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: cỏ, đất) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: tàn nhẫn).