Vùi dập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vùi và dập (nói khái quát); thường dùng để ví hành động đề nén, chèn ép một cách thô bạo khiến cho không phát triển được.
Ví dụ: Cô ấy đã từng bị tin đồn vùi dập, nhưng vẫn bền bỉ làm việc.
Nghĩa: Vùi và dập (nói khái quát); thường dùng để ví hành động đề nén, chèn ép một cách thô bạo khiến cho không phát triển được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây non bị gió bão vùi dập, lá rách tơi tả.
  • Bạn ấy từng bị lời chê bai vùi dập nên rất buồn.
  • Trận mưa lớn vùi dập con đường đất, tạo thành vũng lầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch câu lạc bộ suýt bị ý kiến gay gắt vùi dập ngay từ buổi họp đầu.
  • Nhân vật trong truyện bị định kiến làng xóm vùi dập, không ngóc đầu lên nổi.
  • Trận đấu một chiều khiến đội khách bị đối thủ vùi dập, chẳng kịp trở tay.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đã từng bị tin đồn vùi dập, nhưng vẫn bền bỉ làm việc.
  • Khi quyền lực bị lạm dụng, tiếng nói khác biệt dễ bị vùi dập trong im lặng cưỡng bức.
  • Nhiều sáng kiến bị thủ tục rườm rà vùi dập trước khi kịp nảy mầm.
  • Đôi khi chính nỗi sợ trong lòng ta vùi dập những ước mơ còn đang thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động chèn ép, áp bức trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc chỉ trích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự áp bức hoặc chèn ép.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức hoặc chèn ép một cách thô bạo.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đàn áp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đàn áp" nhưng "vùi dập" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị vùi dập", "đã vùi dập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.