Giày vò
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho đau đớn một cách dạy dứt.
Ví dụ:
Ân hận giày vò anh suốt nhiều năm.
Nghĩa: Làm cho đau đớn một cách dạy dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Vết muỗi cắn cứ ngứa rát, giày vò cậu bé suốt buổi tối.
- Nỗi nhớ mẹ đi công tác giày vò bé, khiến bé khóc thút thít.
- Đôi giày chật giày vò bàn chân em, em phải tháo ra ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sai lầm nhỏ hôm qua cứ giày vò mình, làm mình mất ngủ.
- Nỗi ghen tị âm ỉ giày vò cậu, khiến cậu khó chịu với chính mình.
- Áp lực thi cử giày vò nhiều bạn, như sợi dây siết chặt trong ngực.
3
Người trưởng thành
- Ân hận giày vò anh suốt nhiều năm.
- Những câu hỏi không lời đáp giày vò tôi mỗi khi đêm xuống.
- Cuộc chia tay ấy giày vò cô, để lại vết xước trong mọi cuộc trò chuyện sau này.
- Nỗi lo cơm áo giày vò người cha, buộc ông thức trắng qua những mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc thể xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn, dằn vặt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dằn vặt" nhưng "giày vò" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác nặng nề không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây đau đớn hoặc dằn vặt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giày vò bản thân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "giày vò tâm trí," "giày vò cảm xúc."





