Giấy than
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy có phết một lớp muội than đen hoặc màu ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tổ giấy trắng để đánh máy hoặc viết một lần thành nhiều bàn.
Ví dụ:
Văn phòng vẫn dùng giấy than để viết một lần ra nhiều bản.
Nghĩa: Giấy có phết một lớp muội than đen hoặc màu ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tổ giấy trắng để đánh máy hoặc viết một lần thành nhiều bàn.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ lót giấy than dưới tờ đơn để viết một lần mà có nhiều bản.
- Cô giáo kẹp giấy than giữa hai tờ giấy để chép danh sách lớp.
- Chị đặt giấy than dưới vở, viết một trang mà ra thêm trang nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ thư dùng giấy than để nhân đôi phiếu mượn sách cho học sinh.
- Bạn mình kẹp giấy than vào sổ trực, viết báo cáo một lượt cho cả tổ.
- Thầy văn cho xem cách đặt giấy than dưới bài, chữ in hằn sang tờ sau.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng vẫn dùng giấy than để viết một lần ra nhiều bản.
- Ngày xưa mẹ tôi kẹp giấy than dưới đơn xin việc, nét bút chạy đến đâu là hiện thêm một bản đến đó.
- Ở hiệu tạp hóa, chị chủ quầy vẫn thủ sẵn xấp giấy than phòng khi máy in hỏng.
- Âm thanh sột soạt của giấy than gợi lại cả một thời bàn phím lách cách và mùi mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về việc sao chép tài liệu bằng tay hoặc máy đánh chữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị văn phòng cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong ngành in ấn và văn phòng phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp sao chép tài liệu truyền thống.
- Tránh dùng khi nói về công nghệ sao chép hiện đại như máy photocopy.
- Thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thiết bị văn phòng cũ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại giấy khác như giấy carbon.
- Khác biệt với "giấy carbon" ở chỗ giấy than thường có màu đen hoặc màu, còn giấy carbon có thể có nhiều màu sắc khác nhau.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử và công nghệ của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tờ giấy than", "giấy than đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các lượng từ (một, vài), tính từ (đen, mỏng), và động từ (dùng, đặt).






Danh sách bình luận