Giảm thiểu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảm đến mức thấp nhất.
Ví dụ:
Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trước khi ký hợp đồng.
Nghĩa: Giảm đến mức thấp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường giảm thiểu tiếng ồn để lớp học yên tĩnh.
- Mẹ che kín nắp nồi để giảm thiểu hơi nước bay ra.
- Chúng em tắt bớt đèn để giảm thiểu điện tiêu thụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lên kế hoạch ôn tập để giảm thiểu sai sót khi làm bài.
- Đội bóng chuyền đổi chiến thuật nhằm giảm thiểu lỗi phát bóng.
- Trường lắp thùng phân loại rác để giảm thiểu rác thải lẫn lộn.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trước khi ký hợp đồng.
- Doanh nghiệp chuyển sang họp trực tuyến để giảm thiểu chi phí đi lại.
- Bác sĩ dặn thay đổi thói quen ăn uống nhằm giảm thiểu biến chứng về sau.
- Trong lúc tranh luận, anh hít sâu để giảm thiểu những lời nói bốc đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giảm bớt tác động tiêu cực hoặc rủi ro.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như môi trường, kinh tế, quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc giảm bớt tác động tiêu cực đến mức thấp nhất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh mức độ giảm.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tác động tiêu cực như "rủi ro", "tác động", "ô nhiễm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảm bớt" nhưng "giảm thiểu" nhấn mạnh mức độ giảm đến mức thấp nhất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảm thiểu chi phí", "giảm thiểu rủi ro".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chi phí, rủi ro), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hết sức, tối đa).






Danh sách bình luận