Giá trị sử dụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công dụng của vật phẩm có thể thoả mãn một nhu cầu sản xuất hay tiêu dùng nào đó của con người.
Ví dụ: Cái nồi có giá trị sử dụng vì nấu ăn nhanh và đều lửa.
Nghĩa: Công dụng của vật phẩm có thể thoả mãn một nhu cầu sản xuất hay tiêu dùng nào đó của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Sách giáo khoa có giá trị sử dụng vì giúp em học bài mỗi ngày.
  • Chiếc áo mưa có giá trị sử dụng khi trời đổ mưa trên đường về.
  • Chiếc bình nước có giá trị sử dụng vì giữ nước mát cho cả buổi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc máy tính có giá trị sử dụng rõ rệt khi em làm bài thuyết trình và tra cứu tài liệu.
  • Đôi giày thể thao phát huy giá trị sử dụng khi chạy bộ và luyện tập ở sân trường.
  • Cuốn từ điển chỉ thật sự lộ ra giá trị sử dụng khi cần tìm nghĩa từ cho bài văn.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi có giá trị sử dụng vì nấu ăn nhanh và đều lửa.
  • Thẻ thư viện chỉ có giá trị sử dụng khi bạn chịu khó mượn sách và đọc đến trang cuối.
  • Một chiếc xe không còn nhiều giá trị sử dụng nếu tốn xăng mà hay hỏng vặt.
  • Trong xưởng, dụng cụ bền và dễ thay thế có giá trị sử dụng cao hơn đồ hào nhoáng nhưng khó sửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về kinh tế, thương mại, và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, quản trị kinh doanh và các ngành liên quan đến sản phẩm và dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và phân tích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân tích hoặc đánh giá công dụng thực tế của một sản phẩm hay dịch vụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để tạo thành một hệ thống phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'giá trị thị trường', cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá trị sử dụng của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, tăng, giảm), tính từ (cao, thấp) và các cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...