Giá thành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biểu hiện thành tiền của toàn bộ chi phí để làm ra một sản phẩm.
Ví dụ:
Giá thành phản ánh toàn bộ chi phí tạo ra sản phẩm.
Nghĩa: Biểu hiện thành tiền của toàn bộ chi phí để làm ra một sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bánh này có giá thành thấp vì làm từ nguyên liệu rẻ.
- Cô giáo nói giá thành chiếc bút gồm tiền mực, vỏ bút và công làm.
- Bạn Minh tự làm diều, nên giá thành chỉ bằng tiền giấy và que tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy tối ưu quy trình để hạ giá thành chiếc áo, nên nhiều bạn có thể mua.
- Khi nhóm em làm mô hình, bọn em tính cả keo, giấy, sơn để biết giá thành sản phẩm.
- Cửa hàng giải thích giá thành máy tính tăng vì linh kiện nhập về đắt hơn.
3
Người trưởng thành
- Giá thành phản ánh toàn bộ chi phí tạo ra sản phẩm.
- Do nguồn nguyên liệu biến động, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh giá thành để giữ biên lợi nhuận.
- Muốn cạnh tranh bền vững, họ tập trung giảm giá thành qua tự động hóa thay vì hạ chất lượng.
- Trong bản dự toán, giá thành được bóc tách rõ: vật liệu, nhân công, khấu hao, chi phí chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện thành tiền của toàn bộ chi phí để làm ra một sản phẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giá bán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giá thành | Trung tính, chuyên ngành kinh tế, dùng để chỉ tổng chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm. Ví dụ: Giá thành phản ánh toàn bộ chi phí tạo ra sản phẩm. |
| giá vốn | Trung tính, chuyên ngành kinh tế, kế toán, dùng để chỉ chi phí trực tiếp của hàng hóa đã bán. Ví dụ: Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ giá vốn để đảm bảo lợi nhuận. |
| giá bán | Trung tính, chuyên ngành kinh tế, thương mại, dùng để chỉ mức giá sản phẩm được bán ra thị trường. Ví dụ: Giá bán sản phẩm phải cạnh tranh để thu hút khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, phân tích kinh tế hoặc bài viết về kinh doanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kế toán, quản trị kinh doanh và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chi phí sản xuất trong bối cảnh kinh tế hoặc kinh doanh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giá cả" khi nói về chi phí chung chung.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "lợi nhuận", "doanh thu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giá cả", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Giá thành" chỉ áp dụng cho chi phí sản xuất, không phải giá bán.
- Người học cần phân biệt rõ với các thuật ngữ kinh tế khác để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá thành sản phẩm", "giá thành cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và các danh từ khác (sản phẩm, dịch vụ).





