Giả hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id.). Giả, không đúng với nhãn hiệu của hàng hóa.
Ví dụ: Chiếc đồng hồ ấy là giả hiệu, đừng vội xuống tiền.
2.
tính từ
Chỉ trên danh nghĩa, cốt để đánh lừa, chứ thực chất không phải.
Ví dụ: Sự quan tâm giả hiệu không sưởi ấm được ai.
Nghĩa 1: (id.). Giả, không đúng với nhãn hiệu của hàng hóa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc túi này là hàng giả hiệu, không phải của hãng thật.
  • Bạn Lan mua bút giả hiệu nên mực chảy lem.
  • Chiếc áo nhìn đẹp nhưng là đồ giả hiệu, nhanh bong chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi giày kia là giả hiệu nên đi vài buổi đã bong keo.
  • Điện thoại giả hiệu thường chạy chậm và dễ hỏng pin.
  • Bạn tớ suýt mua nước hoa giả hiệu vì giá rẻ bất thường.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đồng hồ ấy là giả hiệu, đừng vội xuống tiền.
  • Hào nhoáng bao nhiêu mà là giả hiệu thì cũng chỉ là lớp sơn mỏng.
  • Người bán nói khéo, nhưng tem niêm phong lộ rõ đồ giả hiệu.
  • Khi thị trường chuộng logo, đồ giả hiệu có đất sống hơn bao giờ hết.
Nghĩa 2: Chỉ trên danh nghĩa, cốt để đánh lừa, chứ thực chất không phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xin lỗi giả hiệu chứ không thật lòng.
  • Cuộc thi đó trao giải giả hiệu, ai nhìn cũng biết.
  • Cậu ấy hứa giả hiệu rồi quên ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nụ cười giả hiệu không che được ánh mắt buồn.
  • Những lời hứa giả hiệu chỉ làm người nghe thêm thất vọng.
  • Buổi họp lớp rộn ràng mà quan tâm thì giả hiệu.
3
Người trưởng thành
  • Sự quan tâm giả hiệu không sưởi ấm được ai.
  • Có những lời xin lỗi giả hiệu, chỉ để dập tắt dư luận.
  • Tôi mệt mỏi với những mối quan hệ giả hiệu: lịch sự ngoài mặt, rỗng tuếch bên trong.
  • Khi danh vị trở thành cái vỏ, mọi lời khen đều hóa giả hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Giả, không đúng với nhãn hiệu của hàng hóa.
Nghĩa 2: Chỉ trên danh nghĩa, cốt để đánh lừa, chứ thực chất không phải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giả hiệu Trung tính, mang tính mô tả, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, hoặc quan hệ để chỉ sự không có thật, chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Ví dụ: Sự quan tâm giả hiệu không sưởi ấm được ai.
giả Trung tính, mô tả, phổ biến, chỉ sự không có thật, không đúng bản chất. Ví dụ: Một nụ cười giả tạo.
danh nghĩa Trung tính, mô tả, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, xã hội, chỉ sự tồn tại trên giấy tờ, không thực chất. Ví dụ: Anh ta chỉ là giám đốc danh nghĩa.
hình thức Trung tính, mô tả, chỉ sự không thực chất, chỉ có vẻ bề ngoài. Ví dụ: Chỉ là một cuộc họp hình thức.
thật Trung tính, mô tả, phổ biến, chỉ sự đúng với bản chất, có thật. Ví dụ: Tình cảm thật lòng.
thực chất Trung tính, mô tả, thường dùng để chỉ bản chất bên trong, sự thật cốt lõi. Ví dụ: Vấn đề thực chất nằm ở đây.
chân chính Trang trọng, tích cực, chỉ sự đúng đắn, không giả dối, có giá trị thực. Ví dụ: Một nhà lãnh đạo chân chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sản phẩm không chính hãng, hàng nhái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ không đạt tiêu chuẩn, không chính hãng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân biệt giữa sản phẩm chính hãng và sản phẩm nhái trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc không trung thực.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự không chính hãng hoặc không trung thực của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Tránh dùng khi không có bằng chứng rõ ràng để tránh hiểu lầm hoặc vu khống.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ để làm rõ đối tượng bị chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giả mạo" hoặc "nhái", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ người, trong khi nó thường chỉ dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng cụ thể mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng giả hiệu", "sản phẩm này là giả hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ; ví dụ: "hàng giả hiệu", "bị phát hiện là giả hiệu".