Danh nghĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi cùng với nội dung ý nghĩa gắn liền vào đó như vinh dự, chức vụ, tư cách, cường vị, v.v.
Ví dụ: Anh được bổ nhiệm giám đốc, danh nghĩa đi kèm quyền hạn và trách nhiệm.
2.
danh từ
Ý nghĩa thuần túy hình thức của tên gọi, không có quan hệ hoặc đối lập với nội dung, với thực chất.
Ví dụ: Anh ta nắm chức vụ danh nghĩa, quyền lực thực tế nằm ở nơi khác.
Nghĩa 1: Tên gọi cùng với nội dung ý nghĩa gắn liền vào đó như vinh dự, chức vụ, tư cách, cường vị, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy được bầu làm lớp trưởng, đúng danh nghĩa và nhiệm vụ của mình.
  • Chị là đội trưởng danh nghĩa nên phải gương mẫu trước lớp.
  • Bạn Hòa nhận danh hiệu “Cháu ngoan Bác Hồ”, đó là một danh nghĩa đáng tự hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh giữ danh nghĩa lớp phó kỷ luật nên lời nhắc nhở của bạn có trọng lượng.
  • Cô ấy nhận giải đại sứ đọc sách, và danh nghĩa đó thúc đẩy cô làm gương cho bạn bè.
  • Trên sân trường, cậu mang danh nghĩa đội trưởng, vì vậy phải chịu trách nhiệm trước tập thể.
3
Người trưởng thành
  • Anh được bổ nhiệm giám đốc, danh nghĩa đi kèm quyền hạn và trách nhiệm.
  • Chị nhận chức trưởng phòng; danh nghĩa ấy không chỉ là ghế, mà là cam kết với kết quả.
  • Trong gia đình, anh làm trụ cột, một danh nghĩa vừa là vinh dự vừa là gánh nặng dịu dàng.
  • Được trao danh nghĩa đại diện, tôi hiểu mỗi lời mình nói đều ràng buộc tập thể.
Nghĩa 2: Ý nghĩa thuần túy hình thức của tên gọi, không có quan hệ hoặc đối lập với nội dung, với thực chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy là lớp phó danh nghĩa, nhưng mọi việc đều do bạn khác làm.
  • Chiếc cúp ở nhà chỉ còn danh nghĩa, vì đội không còn hoạt động nữa.
  • Bạn được phân công tổ trưởng danh nghĩa, chứ không có việc để làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em có trưởng nhóm danh nghĩa, còn quyết định thật sự do người khác đưa ra.
  • Cuộc thi giữ lại cái tên cho có, giải thưởng chỉ còn danh nghĩa.
  • Một số câu lạc bộ tồn tại danh nghĩa, sinh hoạt thì hầu như không có.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nắm chức vụ danh nghĩa, quyền lực thực tế nằm ở nơi khác.
  • Cuộc họp chỉ để hoàn tất thủ tục, nghị quyết thông qua mang tính danh nghĩa.
  • Không ít mối quan hệ chỉ còn danh nghĩa, cảm xúc thật đã rời đi từ lâu.
  • Hợp đồng treo tên tôi danh nghĩa, còn lợi ích thực chất thuộc về đối tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi cùng với nội dung ý nghĩa gắn liền vào đó như vinh dự, chức vụ, tư cách, cường vị, v.v.
Nghĩa 2: Ý nghĩa thuần túy hình thức của tên gọi, không có quan hệ hoặc đối lập với nội dung, với thực chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
danh nghĩa Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng để chỉ sự hình thức, thiếu thực chất, chỉ tồn tại trên giấy tờ hoặc bề ngoài. Ví dụ: Anh ta nắm chức vụ danh nghĩa, quyền lực thực tế nằm ở nơi khác.
hình thức Trung tính, dùng để chỉ sự tồn tại bề ngoài, không có nội dung thực chất. Ví dụ: Việc bổ nhiệm đó chỉ mang tính hình thức, không có quyền hạn gì.
thực chất Trung tính, dùng để chỉ nội dung, bản chất thật sự của sự việc. Ví dụ: Thực chất của vấn đề không đơn giản như vẻ bề ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa tên gọi và thực chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý để chỉ danh xưng không đi kèm quyền hạn thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tên gọi và thực chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt giữa danh xưng và thực chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tên gọi" nhưng không nhấn mạnh sự khác biệt với thực chất.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh nghĩa của chức vụ", "danh nghĩa vinh dự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "danh nghĩa cao quý", "danh nghĩa là".