Nhái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Loài ếch nhái, đầu ngón chân nở rộng, thường sống trên cây, trong các bụi chuối.
Ví dụ:
Nhái là loài ếch nhái sống nhiều trên cây và trong các bụi chuối.
2.
động từ
(phương ngữ). Xem nhại.
Nghĩa 1: Loài ếch nhái, đầu ngón chân nở rộng, thường sống trên cây, trong các bụi chuối.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhái bám trên lá chuối, mắt tròn xoe.
- Mưa xuống, nhái kêu lách tách trên cành tre.
- Bạn nhỏ chỉ con nhái đang đậu ở bẹ chuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhái có đầu ngón chân nở rộng nên bám chắc lên thân cây ướt.
- Sau cơn mưa, nhái chuyển từ bụi chuối sang tán cây để kiếm mồi.
- Tiếng nhái vang từ vườn chuối làm con ngõ quê bỗng rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Nhái là loài ếch nhái sống nhiều trên cây và trong các bụi chuối.
- Đêm mưa, tiếng nhái từ vạt chuối dội lại, nghe như một lớp màn âm thanh phủ kín khu vườn.
- Nhìn con nhái bệt màu lá, tôi hiểu vì sao nó lẩn khuất giỏi đến thế.
- Những ngón chân nở rộng của nhái như những chiếc mút nhỏ, níu chặt lấy thân cây ẩm rêu.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Xem nhại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Loài ếch nhái, đầu ngón chân nở rộng, thường sống trên cây, trong các bụi chuối.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Xem nhại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhái | Diễn tả hành động bắt chước, mô phỏng lại lời nói, cử chỉ của người khác, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, châm biếm hoặc vui đùa (phương ngữ). Ví dụ: |
| nhại | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả hành động lặp lại, bắt chước lời nói hoặc hành động của người khác. Ví dụ: Nó cứ nhại theo từng lời tôi nói. |
| bắt chước | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động làm theo, mô phỏng lại một cách có ý thức. Ví dụ: Trẻ con thường bắt chước người lớn. |
| sáng tạo | Tích cực, trang trọng, diễn tả hành động tạo ra cái mới, độc đáo, không theo khuôn mẫu có sẵn. Ví dụ: Nghệ sĩ luôn tìm tòi để sáng tạo những tác phẩm mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài động vật hoặc hành động bắt chước, đặc biệt trong các vùng có phương ngữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về động vật hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự bắt chước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học khi nói về loài ếch nhái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ loài động vật.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi chỉ hành động bắt chước.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ loài động vật hoặc hành động bắt chước trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không liên quan đến sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "nhại" khi chỉ hành động bắt chước trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhại" trong một số phương ngữ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhái" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhái" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhái" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nhái" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nhái" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "nhái" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ.





