Nòng nọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ếch nhái còn non, có đuôi, thở bằng mang, sống ở nước.
Ví dụ: Sáng nay, tôi thấy nòng nọc lượn quanh bụi cỏ nước.
Nghĩa: Ếch nhái còn non, có đuôi, thở bằng mang, sống ở nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nòng nọc bơi loằng ngoằng trong vũng nước.
  • Tớ thấy nòng nọc có một cái đuôi dài.
  • Nòng nọc tụ lại dưới bóng lá để tránh nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở mương sau trường, nòng nọc bơi thành đàn như những dấu chấm đen biết động.
  • Bạn Minh hớn hở chỉ cho tụi mình xem nòng nọc đang ngoe nguẩy đuôi dưới lớp nước trong.
  • Quan sát vài ngày, mình thấy nòng nọc dần lớn lên nhưng vẫn còn thở bằng mang.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay, tôi thấy nòng nọc lượn quanh bụi cỏ nước.
  • Nòng nọc như dấu lặng của mùa mưa, nhỏ bé mà đầy hứa hẹn biến đổi.
  • Đám trẻ reo lên khi vốc nước, nòng nọc tản ra, đuôi quẫy lấp lánh nắng.
  • Giữa ao làng, nòng nọc trú dưới bèo, nhịp sinh tồn yên ả mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các giai đoạn phát triển của ếch nhái, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên hoặc giáo dục trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc giáo dục liên quan đến động vật lưỡng cư.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển và biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả giai đoạn phát triển của ếch nhái trong các bài học hoặc tài liệu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc động vật học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn phát triển khác của động vật.
  • Khác biệt với "con ếch" ở chỗ chỉ giai đoạn phát triển sớm hơn, khi ếch nhái còn sống dưới nước và thở bằng mang.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nòng nọc nhỏ", "nòng nọc đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, đen), động từ (bơi, sống), và lượng từ (một con, nhiều con).