Gia đình trị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chia nhau giữa những người trong cùng một gia đình giành nắm hết mọi quyền hành, mọi cương vị trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ: Xã hội bất ổn khi bộ máy rơi vào gia đình trị.
Nghĩa: (dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chia nhau giữa những người trong cùng một gia đình giành nắm hết mọi quyền hành, mọi cương vị trong bộ máy nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta phê phán việc gia đình trị vì quyền lực bị dồn vào tay một nhà.
  • Trong chuyện ấy, ai cũng lo khi thấy gia đình trị lấn át người có năng lực.
  • Cậu bé nghe tin làng bên bị gia đình trị, nên dân không được nói ý kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học công dân, cô giáo nêu ví dụ về gia đình trị để cảnh báo sự thiên vị quyền lực.
  • Khi quyền lực rơi vào gia đình trị, bộ máy dễ sinh bè phái và người giỏi bị gạt ra ngoài.
  • Bạn mình bảo, lịch sử có lúc suy tàn vì gia đình trị trói chặt cả đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội bất ổn khi bộ máy rơi vào gia đình trị.
  • Gia đình trị biến cơ quan công quyền thành chuyện nhà, còn người dân thành khán giả bất đắc dĩ.
  • Nơi nào gia đình trị bén rễ, nơi đó kỷ cương thường chỉ là tấm màn mỏng che đậy lợi ích riêng.
  • Muốn cải cách thật sự, trước hết phải đoạn tuyệt với mọi mầm mống gia đình trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ trích hoặc phê phán về việc tập trung quyền lực trong gia đình.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phân tích hiện tượng tập trung quyền lực trong gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích khác để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực gia đình trong bối cảnh khác, cần chú ý ngữ cảnh chính trị.
  • Không nên dùng để chỉ các mối quan hệ gia đình thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ gia đình trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "chính phủ gia đình trị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...