Ép giá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Gây sức ép làm cho phải bán với giá rẻ.
Ví dụ:
Ông chủ cửa hàng than bị khách ép giá liên tục.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Gây sức ép làm cho phải bán với giá rẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thương lái về làng, cứ ép giá bà con bán rẻ thóc.
- Chị chủ quán không chịu để khách ép giá bữa cơm.
- Mẹ dặn: thấy người ta ép giá thì con đừng bán vội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người mua gom hàng ở chợ đầu mối thường ép giá khi thấy người bán nôn nóng.
- Bạn tớ đăng bán điện thoại cũ, có người nhắn ép giá quá mức nên bạn từ chối.
- Cuối buổi chợ, vài khách lợi dụng trời mưa để ép giá rau của cô bán hàng.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ cửa hàng than bị khách ép giá liên tục.
- Khi bên mua nắm thông tin độc quyền, họ dễ ép giá nhà cung cấp tới mức không còn lãi.
- Đừng ký hợp đồng khi đang cần tiền gấp, kẻo bị đối tác ép giá không thương tiếc.
- Thấy họ ép giá người bán nhỏ lẻ, tôi chọn trả đúng giá để cuộc trao đổi công bằng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Gây sức ép làm cho phải bán với giá rẻ.
Từ đồng nghĩa:
dìm giá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ép giá | Tiêu cực, mang tính cưỡng ép trong giao dịch mua bán, khẩu ngữ. Ví dụ: Ông chủ cửa hàng than bị khách ép giá liên tục. |
| dìm giá | Tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý làm giảm giá trị hoặc buộc phải bán với giá thấp. Ví dụ: Các nhà buôn lớn thường dìm giá nông sản của bà con. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua bán hàng hóa, đặc biệt khi người mua cố tình trả giá thấp hơn giá trị thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính thức hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích đối với hành vi mua bán không công bằng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công trong giao dịch mua bán.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giữa người mua và người bán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi thương lượng giá cả thông thường.
- Khác biệt với "trả giá" ở chỗ "ép giá" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên trong giao dịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Họ ép giá nông dân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: nông dân, người bán) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, quá).





