Êm dịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Êm ái và dịu dàng.
Ví dụ:
Cô nói với anh bằng giọng êm dịu.
2.
tính từ
Có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, không kích thích mạnh.
Ví dụ:
Nhạc nền ở quán cà phê êm dịu, dễ trò chuyện.
Nghĩa 1: Êm ái và dịu dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng hát của cô rất êm dịu.
- Gió chiều thổi êm dịu qua vườn.
- Bạn ấy cười êm dịu làm em thấy vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt êm dịu của mẹ làm mình yên lòng.
- Bản nhạc vang lên êm dịu như tấm chăn mỏng phủ lên buổi tối.
- Cô giáo nói êm dịu, lớp học bỗng lặng đi nghe.
3
Người trưởng thành
- Cô nói với anh bằng giọng êm dịu.
- Trong khoảnh khắc ấy, sự êm dịu của bàn tay nắm lấy đã xua bớt mỏi mệt.
- Một buổi sáng êm dịu khiến thành phố như thở chậm lại.
- Giữa ồn ã đời thường, điều ta cần đôi khi chỉ là một cái nhìn êm dịu.
Nghĩa 2: Có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, không kích thích mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh đèn trong phòng êm dịu, không chói mắt.
- Mùi hoa lài êm dịu lan khắp sân.
- Nước suối mát êm dịu khi chạm vào tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làn gió êm dịu giúp bớt oi bức sau giờ thể dục.
- Tách trà thảo mộc ấm và êm dịu, dễ uống.
- Bộ phim có nhịp điệu êm dịu, xem xong thấy nhẹ lòng.
3
Người trưởng thành
- Nhạc nền ở quán cà phê êm dịu, dễ trò chuyện.
- Hương tinh dầu lan êm dịu, không át mùi gỗ cũ trong phòng.
- Ánh sáng êm dịu từ chiếc đèn vàng khiến căn bếp đỡ lạnh lẽo.
- Chút rượu vang nhẹ, êm dịu vừa đủ để buổi tối thả lỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Êm ái và dịu dàng.
Từ trái nghĩa:
thô ráp gay gắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| êm dịu | Diễn tả sự mềm mại, nhẹ nhàng, dễ chịu, thường dùng cho cảm giác vật lý hoặc không khí, cảnh vật. Ví dụ: Cô nói với anh bằng giọng êm dịu. |
| dịu dàng | Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhàng, mềm mại, dễ chịu trong cử chỉ, lời nói, hoặc cảm giác. Ví dụ: Cô ấy có giọng nói dịu dàng. |
| êm ái | Trung tính, diễn tả sự mềm mại, thoải mái về cảm giác vật lý. Ví dụ: Chiếc giường êm ái. |
| thô ráp | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả bề mặt không mịn màng, gây khó chịu khi chạm vào. Ví dụ: Bề mặt gỗ thô ráp. |
| gay gắt | Tiêu cực, diễn tả sự mạnh mẽ, khó chịu, thường dùng cho lời nói, thái độ, thời tiết. Ví dụ: Lời lẽ gay gắt. |
Nghĩa 2: Có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, không kích thích mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| êm dịu | Diễn tả sự dễ chịu, thư thái, không gây căng thẳng hay khó chịu, thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, không khí. Ví dụ: Nhạc nền ở quán cà phê êm dịu, dễ trò chuyện. |
| dễ chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác thoải mái, không gây khó chịu. Ví dụ: Không khí dễ chịu. |
| khó chịu | Tiêu cực, diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Mùi khó chịu. |
| chói chang | Tiêu cực, diễn tả ánh sáng quá mạnh, gây khó chịu. Ví dụ: Nắng chói chang. |
| chói tai | Tiêu cực, diễn tả âm thanh quá lớn, gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng còi chói tai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái dễ chịu, nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả một cách trang nhã, thường trong các bài viết về sức khỏe, tâm lý hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, thư thái trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, thường mang tính tích cực.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang nhã hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường dùng trong các mô tả về âm thanh, ánh sáng, hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nhẹ nhàng" hoặc "dịu dàng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất êm dịu", "khá êm dịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





