Duy tu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa, tu bổ để duy trì hoạt động (thường nói về máy móc, công trình lớn).
Ví dụ:
Thành phố đang duy tu tuyến đường vành đai vào ban đêm.
Nghĩa: Sửa chữa, tu bổ để duy trì hoạt động (thường nói về máy móc, công trình lớn).
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân đang duy tu cây cầu để xe đi an toàn.
- Buổi sáng, bác thợ đến duy tu máy bơm nước của trường.
- Người ta duy tu con đập để nước không rò rỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội kỹ thuật duy tu đường ray để tàu chạy êm và đúng giờ.
- Xưởng cơ khí phải duy tu các máy tiện định kỳ để tránh hỏng hóc.
- Sau mùa mưa, công nhân duy tu hệ thống cống thoát nước của thành phố.
3
Người trưởng thành
- Thành phố đang duy tu tuyến đường vành đai vào ban đêm.
- Muốn nhà máy vận hành ổn định, phải duy tu thiết bị theo kế hoạch, không đợi hỏng mới sửa.
- Ông quản đốc nói thẳng: duy tu kịp thời rẻ hơn khắc phục sự cố muộn màng.
- Hạ tầng giống cơ thể: nếu không duy tu thường xuyên, chỗ yếu sẽ sớm bộc lộ và kéo theo chuỗi hỏng hóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa, tu bổ để duy trì hoạt động (thường nói về máy móc, công trình lớn).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duy tu | Trang trọng, kỹ thuật, chỉ việc bảo dưỡng, sửa chữa có hệ thống nhằm duy trì chức năng. Ví dụ: Thành phố đang duy tu tuyến đường vành đai vào ban đêm. |
| bảo trì | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng cho máy móc, hệ thống. Ví dụ: Hệ thống điện cần được bảo trì định kỳ. |
| bảo dưỡng | Trung tính, kỹ thuật, thường dùng cho xe cộ, máy móc. Ví dụ: Xe ô tô phải bảo dưỡng sau mỗi 5000 km. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không quan tâm. Ví dụ: Công trình bị bỏ bê lâu ngày nên xuống cấp trầm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, thông báo liên quan đến bảo trì công trình, máy móc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn bảo trì.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bảo trì, sửa chữa các công trình, máy móc lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công trình.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công trình hoặc máy móc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo trì" hay "sửa chữa" nhưng "duy tu" thường chỉ các hoạt động có quy mô lớn hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "duy tu máy móc", "duy tu công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa chữa như "máy móc", "công trình".





