Duy linh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa duy linh.
Ví dụ:
Cô sống với thế giới quan duy linh, tin linh hồn là cốt lõi của đời sống.
Nghĩa: Thuộc về chủ nghĩa duy linh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có cách nhìn duy linh, tin rằng linh hồn luôn hiện diện quanh mình.
- Bà kể chuyện theo lối duy linh, nói mọi vật đều có hồn.
- Cậu bé vẽ cái cây với đôi mắt, vì em nghĩ theo kiểu duy linh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ già làng giữ niềm tin duy linh, xem rừng là nơi trú ngụ của các linh hồn.
- Trong truyện, nhân vật mẹ có cái nhìn duy linh nên nói chuyện với ảnh của cha hằng đêm.
- Bạn ấy giải thích mưa gió bằng quan niệm duy linh, tin có thần khí điều khiển thiên nhiên.
3
Người trưởng thành
- Cô sống với thế giới quan duy linh, tin linh hồn là cốt lõi của đời sống.
- Đứng trước nấm mồ mới đắp, anh nhận ra khuynh hướng duy linh giúp mình tìm chỗ dựa tinh thần.
- Trong căn phòng tĩnh, bà thắp nhang và trò chuyện, một thói quen thấm đẫm cảm thức duy linh.
- Tôi không phủ nhận khoa học, nhưng đôi khi vẫn nghiêng về cách hiểu duy linh trước những điều chưa gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi thảo luận về triết học hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra bối cảnh triết lý hoặc tâm linh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu triết học, tôn giáo và nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc tôn giáo.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tâm linh" hoặc "tinh thần".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: 'tư tưởng duy linh', 'chủ nghĩa này rất duy linh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như 'tư tưởng', 'chủ nghĩa') và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như 'rất', 'khá').






Danh sách bình luận