Duy vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa duy vật; trái với duy tâm.
Ví dụ: Cuốn sách trình bày một cách tiếp cận duy vật, đối lập với duy tâm.
Nghĩa: Thuộc về chủ nghĩa duy vật; trái với duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giải thích bài theo cách nhìn duy vật, dựa vào sự thật có thể sờ thấy.
  • Bạn ấy chọn câu trả lời duy vật: cái bàn có thật vì chúng ta chạm vào được.
  • Câu chuyện dùng ví dụ duy vật để nói rằng hòn đá tồn tại dù ta nhắm mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài luận của bạn dựa trên lập luận duy vật, nhấn mạnh vai trò của vật chất trong thế giới.
  • Khi tranh luận, cậu ấy giữ quan điểm duy vật, không dựa vào niềm tin mơ hồ.
  • Phim đưa ra lời giải thích duy vật về hiện tượng kỳ lạ, quy nó về các quy luật tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn sách trình bày một cách tiếp cận duy vật, đối lập với duy tâm.
  • Trong nghiên cứu, anh chọn lối tư duy duy vật: bắt đầu từ thực tại, rồi mới nói đến ý niệm.
  • Có người tìm an ủi ở niềm tin, còn tôi thiên về góc nhìn duy vật, để sự vật nói bằng chính trọng lượng của chúng.
  • Giữa lớp sương ngôn từ, lập luận duy vật như chiếc la bàn chỉ về phía những dữ kiện cứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi thảo luận về triết học hoặc tư tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, đặc biệt khi thảo luận về các trường phái tư tưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc khi cần phân biệt giữa các trường phái tư tưởng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải phân biệt giữa duy vật và duy tâm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến vật chất trong ngữ cảnh không triết học.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi so sánh với 'duy tâm'.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ, ví dụ: "quan điểm duy vật", "là duy vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quan điểm, triết học) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...