Đường thuỷ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường đi trên mặt nước sông, biển, kênh, hồ, dùng cho tàu thuyền (nói khái quát).
Ví dụ: Doanh nghiệp chọn vận chuyển bằng đường thuỷ để tiết kiệm chi phí.
Nghĩa: Đường đi trên mặt nước sông, biển, kênh, hồ, dùng cho tàu thuyền (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con tàu chạy trên đường thuỷ giữa sông rộng.
  • Ở thành phố có đường thuỷ cho thuyền chở khách tham quan.
  • Chú lái đò thuộc hết các đường thuỷ trên con kênh làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ có đường thuỷ, ghe hàng vào chợ nổi thuận tiện hơn nhiều.
  • Thành phố ven biển phát triển du lịch vì đường thuỷ kết nối các đảo.
  • Trận mưa lớn làm nước dâng, nên người ta tạm ngưng khai thác đường thuỷ để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp chọn vận chuyển bằng đường thuỷ để tiết kiệm chi phí.
  • Đêm xuống, những đốm đèn trên đường thuỷ lấp lánh như một dải phố trôi.
  • Khi đường bộ tắc nghẽn, đường thuỷ mở ra một nhịp thở khác cho logistics.
  • Ông lão nói, sống nhờ đường thuỷ thì phải biết nghe tiếng nước, như nghe tính khí của một con đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giao thông, vận tải và quy hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải, quy hoạch đô thị và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tuyến đường dành cho tàu thuyền trên sông, biển, kênh, hồ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc vận tải.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đường bộ" hoặc "đường hàng không" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường thuỷ quốc tế", "đường thuỷ nội địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rộng", "hẹp"), động từ ("mở", "đóng"), và lượng từ ("một", "nhiều").
sông biển kênh hồ lạch rạch suối ngòi mương tàu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...