Đủng đỉnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem đùng đình.
2.
tính từ
Thong thả trong từng động tác, từng cử chỉ, tỏ ra không vội.
Ví dụ:
Ông chủ quán pha cà phê đủng đỉnh, coi trọng từng công đoạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem đùng đình.
Nghĩa 2: Thong thả trong từng động tác, từng cử chỉ, tỏ ra không vội.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đủng đỉnh | Diễn tả sự chậm rãi, ung dung, không gấp gáp, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (khi cần nhanh). Ví dụ: Ông chủ quán pha cà phê đủng đỉnh, coi trọng từng công đoạn. |
| thong thả | Trung tính, diễn tả sự không vội vàng, thoải mái. Ví dụ: Cô ấy đi lại thong thả trong vườn. |
| ung dung | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự bình tĩnh, không lo lắng, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy ung dung bước vào phòng họp. |
| vội vàng | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự gấp gáp, thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy vội vàng rời đi. |
| gấp gáp | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự khẩn trương, cần nhanh chóng. Ví dụ: Công việc gấp gáp đòi hỏi phải hoàn thành sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chậm rãi, không vội vàng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thong thả, không gấp gáp, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi, thư thái trong hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả hành động của con người hoặc động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đùng đình" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Không nên dùng để miêu tả hành động cần sự nhanh nhẹn hoặc khẩn trương.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi đủng đỉnh", "bước đủng đỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để miêu tả cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "đi", "bước", "làm".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận