Đục khoét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho ruỗng nát, hư hỏng.
Ví dụ: Sóng biển đục khoét bờ kè, lộ cả phần móng.
2.
động từ
Bòn rút của cải, dựa vào quyền thế của mình.
Ví dụ: Hắn đục khoét công quỹ một cách trơ tráo.
Nghĩa 1: Làm cho ruỗng nát, hư hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa lâu ngày đục khoét bức tường sau nhà.
  • Mối đục khoét gốc cây làm cây đổ.
  • Nước chảy xiết đục khoét bờ đất thành hố sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió cát đục khoét mặt đá, để lại những rãnh xước lởm chởm.
  • Dòng suối mùa lũ đục khoét chân cầu, khiến nền đất yếu đi.
  • Rỉ sét đục khoét lớp sắt, từng mảng bong ra như vảy cá.
3
Người trưởng thành
  • Sóng biển đục khoét bờ kè, lộ cả phần móng.
  • Thời gian âm thầm đục khoét mái ngói, từng giọt dột rơi đều đêm mưa.
  • Cơn ẩm mốc len lỏi đục khoét tủ gỗ, mùi ngai ngái vương đầy phòng.
  • Những va đập nhỏ, lặp đi lặp lại, rồi cũng đục khoét thành vết nứt khó chữa.
Nghĩa 2: Bòn rút của cải, dựa vào quyền thế của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ta lợi dụng chức quyền để đục khoét tiền của chung.
  • Người tham lam đục khoét quỹ lớp là làm điều sai trái.
  • Ai đục khoét tài sản của tập thể đều đáng bị phê bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số kẻ vin vào chức vụ để đục khoét ngân sách, gây thiệt hại cho cộng đồng.
  • Khi quyền lực không được kiểm soát, nó dễ bị dùng để đục khoét lợi ích chung.
  • Dư luận bức xúc trước những vụ đục khoét tiền cứu trợ.
3
Người trưởng thành
  • Hắn đục khoét công quỹ một cách trơ tráo.
  • Quyền lực không được ràng buộc sẽ biến thành chiếc vòi bạch tuộc, âm thầm đục khoét tài nguyên xã hội.
  • Những cái bắt tay trong bóng tối đã đục khoét niềm tin của người dân hơn cả tiền bạc.
  • Đục khoét hôm nay là gánh nặng ngày mai, bởi nợ nần cuối cùng vẫn đổ lên vai cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho ruỗng nát, hư hỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đục khoét Diễn tả hành động phá hoại từ bên trong, làm suy yếu dần dần, thường mang nghĩa tiêu cực, ẩn dụ. Ví dụ: Sóng biển đục khoét bờ kè, lộ cả phần móng.
ăn mòn Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự phá hủy dần dần, từ từ. Ví dụ: Nước mưa ăn mòn đá.
gặm nhấm Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự phá hủy chậm chạp, dai dẳng. Ví dụ: Mối gặm nhấm đồ gỗ.
bồi đắp Tích cực, trang trọng, chỉ sự vun đắp, xây dựng, làm cho tốt đẹp hơn. Ví dụ: Bồi đắp tình hữu nghị.
củng cố Tích cực, trang trọng, chỉ sự tăng cường, làm vững chắc. Ví dụ: Củng cố quốc phòng.
Nghĩa 2: Bòn rút của cải, dựa vào quyền thế của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đục khoét Chỉ hành vi tham nhũng, lợi dụng chức quyền để trục lợi cá nhân, mang sắc thái tiêu cực, lên án mạnh mẽ. Ví dụ: Hắn đục khoét công quỹ một cách trơ tráo.
tham nhũng Tiêu cực, lên án, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật. Ví dụ: Chống tham nhũng là nhiệm vụ cấp bách.
bòn rút Tiêu cực, chỉ hành vi lấy đi một cách lén lút, dần dần, thường là tài sản. Ví dụ: Bọn chúng bòn rút tài nguyên quốc gia.
vơ vét Tiêu cực, chỉ hành vi thu gom tài sản một cách tham lam, không chính đáng. Ví dụ: Kẻ tham lam vơ vét mọi thứ.
đóng góp Tích cực, trung tính đến trang trọng, chỉ sự góp phần vào một mục đích chung. Ví dụ: Đóng góp ý kiến xây dựng.
cống hiến Tích cực, trang trọng, chỉ sự hy sinh, đóng góp lớn lao. Ví dụ: Cống hiến tuổi trẻ cho đất nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực, tham nhũng hoặc phá hoại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, điều tra về tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phá hoại từ bên trong.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi tiêu cực, phá hoại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần sự trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tham nhũng, lạm dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bòn rút" ở chỗ "đục khoét" thường chỉ hành vi có tính phá hoại hơn.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đục khoét tài sản", "đục khoét lòng tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như tài sản, lòng tin) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như rất, đang).