Đột quỵ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đột nhiên bất tỉnh nhân sự hoặc méo miệng, liệt nửa người, thường do chảy máu não hoặc tắc động mạch não.
Ví dụ: Anh ấy đột quỵ ngay tại văn phòng và được đưa đi cấp cứu kịp thời.
Nghĩa: Đột nhiên bất tỉnh nhân sự hoặc méo miệng, liệt nửa người, thường do chảy máu não hoặc tắc động mạch não.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ đang tưới cây thì bỗng đột quỵ, mọi người vội gọi cấp cứu.
  • Bà hàng xóm bị đột quỵ, miệng méo và tay chân yếu hẳn đi.
  • Thấy ông ngoại ngã gục vì đột quỵ, cả nhà nhanh chóng đưa ông vào bệnh viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi sáng lạnh, người đàn ông bất ngờ đột quỵ ngay trước cổng chợ, ai nấy hoảng hốt.
  • Ông bác hay thức khuya, hút thuốc nhiều, rồi một hôm đột quỵ và phải nằm viện dài ngày.
  • Nghe tin thầy giáo cũ đột quỵ trên đường đi làm, chúng tôi mới hiểu sức khỏe mong manh đến thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đột quỵ ngay tại văn phòng và được đưa đi cấp cứu kịp thời.
  • Sau nhiều năm chủ quan với huyết áp cao, ông ta đột quỵ như một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc.
  • Bà cụ đột quỵ trong giấc ngủ, để lại khoảng lặng nặng trĩu trong căn nhà nhỏ.
  • Người hàng xóm đột quỵ giữa cơn mưa chiều, và từ đó cả khu phố bắt đầu quan tâm đến việc đo huyết áp mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, bệnh tật, hoặc tình trạng khẩn cấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc tin tức liên quan đến y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả tình huống cụ thể liên quan đến nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về thần kinh học và tim mạch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, khẩn cấp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang tính cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào tình trạng sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến não.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "đột quỵ não".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "ngất" hoặc "hôn mê".
  • Khác biệt với "ngất" ở chỗ "đột quỵ" thường có hậu quả nghiêm trọng hơn và cần can thiệp y tế ngay lập tức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đột quỵ", "đã đột quỵ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bệnh nhân), phó từ chỉ thời gian (đột ngột), và các từ chỉ trạng thái (bất tỉnh).