Đọn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Còi.
Ví dụ: Cây ớt trong chậu còn đọn, chưa chịu ra hoa.
Nghĩa: (phương ngữ). Còi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thân cây chuối ngoài vườn còn đọn, lá nhỏ và ít rách gió.
  • Con mèo hoang ấy trông đọn, lông xơ và mắt cảnh giác.
  • Bạn Nam hồi mới vào lớp một người còn đọn, áo đồng phục hơi rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú chó mới nhặt về hơi đọn, nên cả nhà chăm cho ăn đều để nó khỏe lên.
  • Luống rau trồng muộn còn đọn, phải chờ nắng lên mới bật lá.
  • Thằng bé gầy đọn nhưng chạy nhanh, như muốn bù lại thiếu thốn bấy lâu.
3
Người trưởng thành
  • Cây ớt trong chậu còn đọn, chưa chịu ra hoa.
  • Anh nhìn nó mà thương: người đọn, vai gầy, nói cười thì lễ phép mà yếu hơi.
  • Nhà cửa chật hẹp, bữa ăn thiếu trước hụt sau, lũ trẻ cứ đọn đi trông thấy.
  • Những mầm đời đọn dần cứng cáp khi có bàn tay kiên nhẫn vun trồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Còi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đọn Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương, chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt, kém phát triển. Ví dụ: Cây ớt trong chậu còn đọn, chưa chịu ra hoa.
còi Trung tính, phổ biến, chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt, kém phát triển so với bình thường. Ví dụ: Cây cà chua bị còi do thiếu dinh dưỡng.
mập mạp Trung tính, phổ biến, chỉ sự đầy đặn, khỏe mạnh, phát triển tốt về thể chất. Ví dụ: Đứa bé trông mập mạp, bụ bẫm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.
  • Thường dùng trong một số vùng miền nhất định, có thể không phổ biến ở mọi nơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái địa phương khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
còi nhỏ lùn thấp yếu gầy ốm teo tóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...