Đo ván

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị đánh ngã trên bục khi đấu box.
Ví dụ: Võ sĩ chủ lực bị đo ván ngay trong hiệp mở màn.
Nghĩa: Bị đánh ngã trên bục khi đấu box.
1
Học sinh tiểu học
  • Võ sĩ bị đo ván ngay hiệp đầu, nằm im trên sàn.
  • Chuông vừa vang lên, cậu ấy đã bị đối thủ đấm trúng và đo ván.
  • Huấn luyện viên chạy vào vì học trò bị đo ván sau một cú đấm mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta sơ hở một nhịp, dính đòn móc và đo ván trước tiếng hò reo.
  • Chỉ một cú đấm chính xác, nhà vô địch cũ đo ván trên sàn xanh trơn mồ hôi.
  • Sau chuỗi đòn dồn góc, đối thủ gục xuống đo ván, ánh đèn rọi thẳng lên mặt anh.
3
Người trưởng thành
  • Võ sĩ chủ lực bị đo ván ngay trong hiệp mở màn.
  • Một thoáng lơ là, anh nhận cú móc trái như búa bổ và đo ván, khán đài chùng xuống.
  • Bước chân loạng choạng, anh đổ ập vào đệm sàn, tiếng đếm vang lên, đo ván không gượng dậy.
  • Trận kịch chiến khép lại khi kẻ áp đảo lại chính là người đo ván dưới ánh đèn lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, đặc biệt là quyền anh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc phân tích trận đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là quyền anh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại hoặc thua cuộc trong một trận đấu.
  • Phong cách thể thao, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả một trận đấu quyền anh hoặc các môn thể thao đối kháng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh thể thao.
  • Không nên dùng để chỉ thất bại trong các lĩnh vực khác ngoài thể thao.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã đo ván đối thủ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "đối thủ", "võ sĩ".
hạ gục đánh bại đánh ngã thua bại trận thắng quyền Anh đấm bốc võ sĩ sàn đấu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...