Đỏ chót

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ đến mức không có thể hơn, nhìn thường không thích mắt.
Ví dụ: Ly rượu vang đỏ chót trên bàn.
Nghĩa: Đỏ đến mức không có thể hơn, nhìn thường không thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả ớt đỏ chót làm con thấy cay ngay khi nhìn.
  • Bạn Lan bôi son đỏ chót, trông lạ hẳn.
  • Cái mụn trên trán đỏ chót, mẹ bảo đừng sờ vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt cậu ấy đỏ chót sau khi chạy vòng quanh sân.
  • Chiếc áo đỏ chót làm cậu nổi bật giữa đám đông, hơi chói mắt.
  • Vết xước đỏ chót trên tay khiến bạn ấy khẽ nhăn mặt.
3
Người trưởng thành
  • Ly rượu vang đỏ chót trên bàn.
  • Nắng hắt vào làm biển hiệu đỏ chót càng chói, nhìn hơi gắt.
  • Cô gái chọn thỏi son đỏ chót để che đi vẻ mệt mỏi, nhưng ánh nhìn người đối diện có phần ngợp.
  • Sau cơn gió lạnh, đầu mũi tôi đỏ chót, soi gương còn giật mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ đến mức không có thể hơn, nhìn thường không thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỏ chót Cực độ, chói chang, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự quá mức, gây khó chịu thị giác. Ví dụ: Ly rượu vang đỏ chót trên bàn.
đỏ lòm Cực độ, chói chang, thường mang ý tiêu cực về sự quá mức, gây khó chịu thị giác. Ví dụ: Mặt anh ta đỏ lòm vì giận.
nhợt nhạt Nhẹ, thiếu sức sống, không có màu sắc tươi tắn, đối lập với sự rực rỡ, chói chang. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy nhợt nhạt sau đêm thức trắng.
tái mét Cực độ, thiếu màu sắc nghiêm trọng, thường do sợ hãi, bệnh tật, đối lập với sự đỏ tươi, rực rỡ. Ví dụ: Anh ta tái mét khi nghe tin dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật, dễ thấy trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm màu sắc trong một ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng cho người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không dễ chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật hoặc không tự nhiên của màu đỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung tính.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, trang phục hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đỏ khác như "đỏ rực" hay "đỏ tươi".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu đỏ chót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (màu sắc), phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
đỏ đỏ au đỏ bừng đỏ hoe đỏ lòm đỏ lừ đỏ rực đỏ thắm đỏ tươi đỏ ối