Đỏ lừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ sẫm và đều khắp.
Ví dụ: Trời nóng, cổ anh đỏ lừ sau chuyến xe đường dài.
Nghĩa: Đỏ sẫm và đều khắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái cà chua chín đỏ lừ trên cành.
  • Bạn Nam chạy chơi về, mặt đỏ lừ vì nắng.
  • Con cá vàng bơi lấp ló, vây đỏ lừ rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi đá bóng, tai cậu đỏ lừ vì gió lùa.
  • Bếp than rực lên, những cục than đỏ lừ trong đêm.
  • Cô bạn ngại ngùng nên má đỏ lừ khi bị gọi đứng dậy trả lời.
3
Người trưởng thành
  • Trời nóng, cổ anh đỏ lừ sau chuyến xe đường dài.
  • Khói lửa quét qua cánh rừng, để lại một dải than đỏ lừ âm ỉ.
  • Anh cầm trái ớt đỏ lừ, cay đến nỗi mồ hôi rịn trên trán.
  • Ly rượu vang dưới đèn trông đỏ lừ, sánh lại như một vệt hoàng hôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ sẫm và đều khắp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đỏ lừ Mạnh, diễn tả màu đỏ đậm, đều khắp, thường dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự nổi bật, bao trùm của màu sắc. Ví dụ: Trời nóng, cổ anh đỏ lừ sau chuyến xe đường dài.
đỏ lòm Mạnh, diễn tả màu đỏ đậm, đều khắp, thường gợi cảm giác mạnh mẽ, đôi khi tiêu cực hoặc ghê rợn. Ví dụ: Máu chảy đỏ lòm cả nền nhà.
nhợt nhạt Trung tính đến tiêu cực, diễn tả màu sắc rất nhạt, thiếu sức sống, tươi tắn hoặc sự nổi bật. Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy nhợt nhạt vì thiếu ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của một vật thể, như mặt trời, mặt người khi xấu hổ hoặc tức giận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về màu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt về màu sắc.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất và đậm đà của màu đỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đỏ khác như "đỏ rực" hay "đỏ thẫm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt đỏ lừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mặt, da, trời) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, quá).
đỏ sẫm đậm thẫm tươi chói rực au hoe bầm