Rực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái đang bừng lên, toả mạnh hơi nóng hoặc ánh sáng ra xung quanh.
Ví dụ:
Lửa rực trong mắt bão, cả xóm đứng xa mà vẫn thấy nóng.
2.
tính từ
Có màu (đỏ, vàng) tươi đậm và chói.
Ví dụ:
Môi son đỏ rực thu hút mọi ánh nhìn.
Nghĩa 1: Ở trạng thái đang bừng lên, toả mạnh hơi nóng hoặc ánh sáng ra xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn lửa rực trong bếp làm ấm cả nhà.
- Mặt trời rực lên sau đám mây buổi sáng.
- Đống than rực đỏ trong lò nướng bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đuốc rực giữa sân đình, kéo bóng người dài trên nền gạch.
- Trời tối sầm nhưng biển vẫn rực lên khi pháo sáng được bắn.
- Sân khấu bỗng rực ánh đèn, làm mọi ánh mắt dõi theo.
3
Người trưởng thành
- Lửa rực trong mắt bão, cả xóm đứng xa mà vẫn thấy nóng.
- Chiều đông, bếp củi rực như giữ lại một vạt nắng muộn.
- Đêm khuya, những bóng đèn rực sáng, nghe phố thở dài vì chưa ngủ.
- Hừng đông rực lên ở rìa núi, xua đi lớp sương lạnh bám trên lá.
Nghĩa 2: Có màu (đỏ, vàng) tươi đậm và chói.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa cúc vàng rực giữa vườn.
- Chiếc khăn đỏ rực nổi bật trên vai bạn.
- Bầu trời hoàng hôn đỏ rực sau dãy nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tán phượng đỏ rực làm sân trường như nóng thêm.
- Dãy đèn lồng vàng rực dẫn lối qua con hẻm nhỏ.
- Trang bìa áp phích đỏ rực, nhìn một cái là nhớ.
3
Người trưởng thành
- Môi son đỏ rực thu hút mọi ánh nhìn.
- Cánh đồng hoa cúc vàng rực, như ai vừa đổ mật lên nắng.
- Tà áo đỏ rực lướt qua, để lại sau lưng một vệt ấm áp.
- Khung trời chiều vàng rực, nhuộm phố thành một bức tranh cổ tích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, ánh sáng hoặc màu sắc nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, sống động, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật của ánh sáng hoặc màu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc hoặc ánh sáng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "chói", "sáng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rực rỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc ánh sáng, ví dụ: "màu đỏ rực", "ánh sáng rực".





