Thắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có màu sắc đậm và tươi (thường nói về màu đỏ).
Ví dụ:
Cô ấy mặc chiếc áo dài đỏ thắm rất nổi.
2.
tính từ
Có tình cảm đậm đà.
Ví dụ:
Họ giữ một mối tình thắm mà không phô trương.
Nghĩa 1: Có màu sắc đậm và tươi (thường nói về màu đỏ).
1
Học sinh tiểu học
- Hoa hồng nở đỏ thắm ở góc vườn.
- Bạn Lan đeo chiếc khăn quàng thắm trên vai.
- Bầu trời lúc hoàng hôn nhuộm một vệt đỏ thắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màu son thắm khiến nụ cười của mẹ thêm rạng rỡ.
- Cánh phượng rơi đỏ thắm, báo hiệu mùa thi đã tới.
- Tấm lụa thắm làm nổi bật khuôn mặt người mẫu trên sân khấu.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mặc chiếc áo dài đỏ thắm rất nổi.
- Ly rượu vang thắm ánh dưới ngọn đèn, như giữ lại hơi ấm buổi tối.
- Những đóa hải đường thắm sắc, khiến hiên nhà bỗng có thêm một mùa xuân nhỏ.
- Giọt máu thắm trên khăn trắng, nhắc tôi cẩn thận hơn với chiếc dao lam.
Nghĩa 2: Có tình cảm đậm đà.
1
Học sinh tiểu học
- Tình bạn của chúng em rất thắm.
- Cô giáo luôn dành tình thương thắm cho học trò.
- Anh em trong nhà sống hòa thuận, nghĩa tình thắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao hiểu lầm, tụi mình vẫn giữ được tình bạn thắm.
- Những lá thư tay làm kỷ niệm của chúng mình thêm thắm.
- Tết về, cả nhà quây quần, câu chuyện thắm hơn nhờ tiếng cười của bà.
3
Người trưởng thành
- Họ giữ một mối tình thắm mà không phô trương.
- Có những cuộc gặp chỉ vài câu chào mà tình người vẫn thắm, như ngọn lửa giấu trong tro.
- Uống chén trà chiều, nhắc chuyện xưa, tình bằng hữu lại thắm qua từng câu chuyện nhỏ.
- Sau những bão giông, vợ chồng càng thắm, bởi đã đi qua và chọn ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có màu sắc đậm và tươi (thường nói về màu đỏ).
Nghĩa 2: Có tình cảm đậm đà.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắm | Diễn tả tình cảm sâu sắc, bền chặt, chân thành, thường mang sắc thái tích cực, ấm áp, trang trọng, thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc diễn đạt cảm xúc sâu lắng. Ví dụ: Họ giữ một mối tình thắm mà không phô trương. |
| đậm đà | Diễn tả tình cảm sâu sắc, nồng hậu, bền chặt, mang sắc thái tích cực, trang trọng. Ví dụ: Tình nghĩa vợ chồng vẫn đậm đà sau bao năm. |
| nhạt nhẽo | Diễn tả tình cảm thiếu sự sâu sắc, không có sức sống, gây cảm giác tẻ nhạt, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Mối quan hệ của họ dần trở nên nhạt nhẽo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc tình cảm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh sinh động và gợi cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đậm đà, sâu sắc, thường mang cảm xúc tích cực.
- Thích hợp trong văn phong nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đậm đà của màu sắc hoặc tình cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đậm" hoặc "tươi".
- Khác biệt với "đậm" ở chỗ "thắm" thường mang sắc thái tình cảm hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "màu thắm"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Hoa nở thắm").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "màu thắm"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất thắm").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





