Đình thí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Kì thi đình.
Ví dụ:
Đình thí là vòng thi cuối trong hệ thống khoa cử xưa.
Nghĩa: (cũ). Kì thi đình.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ kể chuyện xưa về ngày các sĩ tử vào đình thí.
- Buổi tối, lớp em nghe thầy nói về đình thí trong khoa cử thời xưa.
- Bức tranh vẽ cảnh trống đánh gọi sĩ tử vào đình thí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách, đình thí là vòng thi cuối để chọn người đỗ cao dưới triều đình.
- Nhiều sĩ tử lặn lội đường xa, mong được vào đình thí trước mặt vua.
- Tác giả miêu tả không khí trang nghiêm của đình thí, tiếng bút sột soạt vang trong sân rồng.
3
Người trưởng thành
- Đình thí là vòng thi cuối trong hệ thống khoa cử xưa.
- Trước cửa đình thí, hoài bão và lo âu quấn chặt như hai sợi dây không rời.
- Người đỗ đầu đình thí đổi cả vận mệnh, còn kẻ lỡ duyên gấp sách mà ngước nhìn mây.
- Nhắc đến đình thí, ta thấy cả một thời tin vào chữ nghĩa để mở đường làm quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống thi cử thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các kỳ thi thời phong kiến trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỳ thi khác trong hệ thống thi cử phong kiến như 'hương thí', 'hội thí'.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỳ đình thí", "một kỳ đình thí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "kỳ"), lượng từ (như "một"), hoặc tính từ chỉ định (như "này", "đó").





