Sĩ tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đi thi thời phong kiến.
Ví dụ: Sĩ tử là người dự khoa cử thời xưa.
Nghĩa: Người đi thi thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Sĩ tử mang áo dài, cắp lều chõng đi thi.
  • Trước cổng trường thi, sĩ tử xếp hàng chờ vào.
  • Ông đồ kể chuyện sĩ tử ôn bài dưới gốc đa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sĩ tử gồng gánh bút nghiên, vượt đường xa tới trường thi.
  • Giữa sân đình, sĩ tử hồi hộp đợi quan gọi tên.
  • Đêm trước kỳ thi, nhiều sĩ tử thắp đèn dầu, miệt mài đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Sĩ tử là người dự khoa cử thời xưa.
  • Trong ký ức làng Việt, bóng sĩ tử lầm lũi qua bến đò, ôm mộng bảng vàng.
  • Áo the khăn xếp của sĩ tử không chỉ là y phục, mà còn là lời hẹn với công danh.
  • Mỗi mùa thi Hương, quán trọ chật kín sĩ tử, tiếng đọc sách ngân dài đến khuya.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đi thi thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sĩ tử trang trọng, cổ văn; trung tính, chỉ loại người; phạm vi lịch sử Ví dụ: Sĩ tử là người dự khoa cử thời xưa.
thí sinh trung tính, hiện đại; bao quát người dự thi nói chung Ví dụ: Hình ảnh sĩ tử/ thí sinh lều chõng về kinh ứng thí.
giám khảo trung tính, trang trọng; vai đối lập trong trường thi Ví dụ: Sĩ tử vào trường làm bài, giám khảo coi và chấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử, văn hóa thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kỳ thi thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người đi thi trong bối cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "thí sinh" là từ chỉ người đi thi trong thời hiện đại.
  • Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các sĩ tử", "một sĩ tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (giỏi, chăm chỉ) và động từ (đi thi, học).
học trò thư sinh nho sinh môn sinh đệ tử khoa cử thi cử trường thi kinh sử văn chương